OFK Beograd
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Novi Pazar

OFK Beograd vs Novi Pazar

Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 0-2 Novi Pazar tại Super Liga, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 2, hòa 2, Novi Pazar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 8
Phong độ
LWLDL OFK Beograd
WLDWD Novi Pazar
  1. 27' U. Stojanovic S. Despotovski
  2. HT0-0
  3. 46' M. Fall U. Lazic
  4. 52' 0-1 J. Marinkovic · E. Bruncevic
  5. 56' J. Enem S. Scepovic
  6. 56' H. Addo U. Kabic
  7. 65' E. Sieh S. Togbe
  8. 76' S. Alic M. Petkovic
  9. 76' L. Bijelovic M. Malekinusic
  10. 82' Luka Bijelović
  11. 85' H. Alba N. Knezevic
  12. 86' B. Omoregbe E. Opara
  13. 90'+3 Andrej Pavlovic
  14. 90' Semir Alić
  15. 90' 0-2 B. Omoregbe11m
  16. FT0-2

Đội hình

OFK Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Simo Krunić
  1. 1B. Popovic 6.3
  2. 21U. Lazic ▼ 46' 7.3
  3. 4A. Pavlovic 6.2
  4. 15A. Djermanovic 6.7
  5. 2S. Despotovski ▼ 27' 6.6
  6. 14M. Momcilovic 6.7
  7. 8A. Cvetkovic 6.2
  8. 17U. Kabic ▼ 56' 6.5
  9. 7N. Knezevic ▼ 85' 6.3
  10. 94Diogo Bezerra 6.3
  11. 12S. Scepovic ▼ 56' 6.7

Dự bị 11

  1. 28V. Draskic
  2. 9H. Alba ▲ 85' 6.5
  3. 10S. Markovic
  4. 13M. Petrovic
  5. 22J. Enem ▲ 56' 6.9
  6. 24U. Stojanovic ▲ 27' 6.2
  7. 25I. Dembele
  8. 26M. Fall ▲ 46' 6.9
  9. 27M. Pantovic
  10. 43H. Addo ▲ 56' 6.3
  11. 77M. Gobeljic
Novi Pazar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vladimir Gaćinović
  1. 1Z. Samcovic 7.2
  2. 23J. Marinkovic 8.2
  3. 5E. Bruncevic 7.9
  4. 4A. Hadzimujovic 7.0
  5. 3N. Miletic 7.3
  6. 16S. Togbe ▼ 65' 7.5
  7. 6A. Cisse 6.6
  8. 17M. Malekinusic ▼ 76' 6.5
  9. 24I. Davidovic 7.3
  10. 21M. Petkovic ▼ 76' 6.5
  11. 11E. Opara ▼ 86' 6.2

Dự bị 11

  1. 12M. Prekovic
  2. 2D. Bojat
  3. 7B. Omoregbe ▲ 86' 6.9
  4. 8A. Abdullahi
  5. 14S. Alic ▲ 76' 6.6
  6. 15F. Backulja
  7. 19M. Vracar
  8. 20V. Mirosavic
  9. 26E. Sieh ▲ 65' 6.5
  10. 28L. Bijelovic ▲ 76' 6.3
  11. 29J. Manev

Thống kê

014
410
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm21
1Trúng đích5
3Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
355Chuyền bóng282
272Chuyền chính xác202
77%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu48
59Ghi được61
59Thủng lưới77
1.4Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu