Novi Pazar
1 : 5
FT · Hiệp một 1:1
·
OFK Beograd

Novi Pazar vs OFK Beograd

Tỷ số chung cuộc: Novi Pazar 1-5 OFK Beograd tại Super Liga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Novi Pazar thắng 3, hòa 2, OFK Beograd thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 31
Phong độ
WLDWD Novi Pazar
LWLDL OFK Beograd
  1. 5' Filip Halabrin
  2. 23' 0-1 S. Despotovski · T. Wouter
  3. 38' B. Omoregbe · D. Camaj 1-1
  4. 40' Jovan Manev
  5. HT1-1
  6. 46' Z. Alilovic S. Togbe
  7. 48' Zoran Alilović
  8. 51' 1-2 D. Y. Silue
  9. 52' Stefan Despotovski
  10. 63' E. Hoard D. Y. Silue
  11. 64' E. Prutsev T. Wouter
  12. 64' I. Dembele F. Halabrin
  13. 68' 1-3 A. Cvetkovic · E. Prutsev
  14. 70' A. Rusevic
  15. 70' D. Johnson Agwom B. Omoregbe
  16. 83' M. Gobeljic A. Cvetkovic
  17. 85' 1-4 E. Prutsev · M. Gobeljic
  18. 87' 1-5 M. Gobeljic · I. Dembele
  19. 88' L. Bijelovic D. Camaj
  20. 88' S. Alic V. Mirosavic
  21. 88' J. Mrvaljevic E. Addo
  22. 89' Aleksej Vukičević
  23. FT1-5

Đội hình

Novi Pazar Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Vladimir Brankovic
  1. 1Z. Samcovic 5.2
  2. 15F. Backulja 6.0
  3. 4A. Hadzimujovic 5.3
  4. 29J. Manev 5.3
  5. 20V. Mirosavic ▼ 88' 4.9
  6. 16S. Togbe ▼ 46' 6.6
  7. 7B. Omoregbe ▼ 70' 7.2
  8. 24I. Davidovic 6.0
  9. 10D. Camaj ▼ 88' 7.3
  10. 30D. Sadi 7.5
  11. 9V. Kotzebue 6.6

Dự bị 11

  1. 12M. Prekovic
  2. 19E. Mavric
  3. 11A. Rusevic ▲ 70' 6.9
  4. 21M. Petkovic
  5. 31Z. Alilovic ▲ 46' 6.5
  6. 28L. Bijelovic ▲ 88'
  7. 5E. Bruncevic
  8. 14S. Alic ▲ 88'
  9. 13S. Nwulu
  10. 27H. Sacirovic
  11. 26D. Johnson Agwom ▲ 70' 6.9
OFK Beograd Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jovan Damjanovic
  1. 1B. Popovic 8.2
  2. 26M. Fall 6.7
  3. 4A. Pavlovic 6.6
  4. 45A. Vukicevic 6.6
  5. 2S. Despotovski 7.6
  6. 8A. Cvetkovic ▼ 83' 7.2
  7. 3E. Addo ▼ 88' 6.6
  8. 24U. Stojanovic 6.3
  9. 88F. Halabrin ▼ 64' 6.5
  10. 42D. Y. Silue ▼ 63'
  11. 7T. Wouter ▼ 64' 6.6

Dự bị 11

  1. 80M. Alcevski
  2. 77M. Gobeljic ▲ 83' 8.2
  3. 11E. Prutsev ▲ 64' 7.9
  4. 21U. Lazic
  5. 14M. Momcilovic
  6. 33M. Rodic
  7. 27M. Pantovic
  8. 17U. Kabic
  9. 9E. Hoard ▲ 63' 6.5
  10. 25I. Dembele ▲ 64' 6.9
  11. 28J. Mrvaljevic ▲ 88'

Thống kê

022
330
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm10
7Trúng đích8
3Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
2Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
267Chuyền bóng252
194Chuyền chính xác176
73%Chính xác chuyền70%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu42
61Ghi được59
77Thủng lưới59
1.27Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu