Sao Đỏ Beograd vs FK Vojvodina
Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 3-1 FK Vojvodina tại Super Liga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 6, hòa 2, FK Vojvodina thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Phong độ
- WWDWW Sao Đỏ Beograd
- LWWWW FK Vojvodina
- 15' O. Bukari · Bruno Duarte 1-0
- 19' V. Kostov 2-0
- 32' 2-1 N. Mulahusejnovic · L. Randjelovic
- 43' Mohammad Abu Fani
- HT2-1
- 46' ▲ F. Tebo Uchenna ▼ O. Bukari
- 52' Lazar Nikolić
- 58' Bruno Duarte
- 62' ▲ A. Katai ▼ M. Ivanic
- 62' ▲ M. Cham ▼ M. Abu Fani
- 72' ▲ M. Poletanovic ▼ D. Zukic
- 72' ▲ M. Vidosavljevic ▼ I. Djakovac
- 76' ▲ M. Arnautovic ▼ Bruno Duarte
- 76' ▲ D. Saric ▼ V. Kostov
- 89' ▲ L. Peranovic ▼ M. Kolarevic
- 89' ▲ V. Boskan ▼ N. Mulahusejnovic
- 90'+3 Lazar Ranđelović
- 90' D. Saric · A. Katai 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Matheus 6.9
- 66Seol Young-Woo 6.9
- 45S. Gudelj 6.9
- 25S. Erakovic 7.3
- 23N. Tiknizyan 7.0
- 21T. Elsnik 7.2
- 15M. Abu Fani ▼ 62' 7.7
- 14O. Bukari ⚽ ▼ 46' 7.9
- 22V. Kostov ⚽ ▼ 76' 7.2
- 4M. Ivanic ▼ 62' 6.9
- 17Bruno Duarte ⇢ ▼ 76' 6.5
Dự bị 11
- 50S. Radanovic
- 7M. Arnautovic ▲ 76' 6.3
- 75L. Loizou
- 8K. Balov
- 27M. Strika
- 10A. Katai ▲ 62' 6.9
- 13M. Veljkovic
- 70M. Cham ▲ 62' 7.5
- 30F. Tebo Uchenna ▲ 46' 7.3
- 9J. Enem
- 55D. Saric ⚽ ▲ 76' 7.3
- 12D. Rosic 7.7
- 22L. Nikolic 6.2
- 26K. Szucs 6.2
- 18N. Petrovic 6.5
- 5D. Crnomarkovic 6.2
- 27P. Sukacev 6.0
- 77L. Randjelovic ⇢ 6.2
- 35I. Djakovac ▼ 72' 7.3
- 10D. Zukic ▼ 72' 6.2
- 21M. Kolarevic ▼ 89' 6.3
- 99N. Mulahusejnovic ⚽ ▼ 89' 6.7
Dự bị 11
- 1M. Gocmanac
- 4M. Poletanovic ▲ 72' 6.6
- 55M. Vidosavljevic ▲ 72' 6.5
- 23Lucas Barros
- 20D. Kokanovic
- 11M. Mladenovic
- 25L. Peranovic ▲ 89'
- 33V. Boskan ▲ 89'
- 16M. Butean
- 7S. Mitrovic
- 44H. Redzic
Thống kê
02⚑6
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
21Dứt điểm14
12Trúng đích3
6Chệch đích9
17Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị3
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Cứu thua9
545Chuyền bóng409
483Chuyền chính xác332
89%Chính xác chuyền81%
3.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 21 - 3 | +18 | 25 | |
| 2 | 9 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 9 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 5 | 9 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 8 | 12 - 9 | +3 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 11 | 8 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 13 | 8 | 13 - 15 | -2 | 7 | |
| 14 | 9 | 4 - 17 | -13 | 2 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu13
35Ghi được23
14Thủng lưới22
2.19Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai14