Sao Đỏ Beograd
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Vojvodina

Sao Đỏ Beograd vs FK Vojvodina

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 4-1 FK Vojvodina tại Super Liga, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 6, hòa 2, FK Vojvodina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Group · Vòng 31
Phong độ
WWDWW Sao Đỏ Beograd
LWWWW FK Vojvodina
  1. 11' Siniša Tanjga
  2. 20' Siniša Tanjga
  3. 20' Siniša Tanjga
  4. 42' A. Katai · A. Avdic 1-0
  5. 45' V. Kostov 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' D. Kokanovic M. Vidosavljevic
  8. 46' P. Sukacev M. Velickovic
  9. 60' Rade Krunic
  10. 63' M. Butean L. Nikolic
  11. 66' 2-1 P. Sukacev · L. Randjelovic
  12. 67' Strahinja Eraković
  13. 68' John Mary A. Vukanovic
  14. 69' M. Arnautovic · A. Katai 3-1
  15. 70' N. Tiknizyan A. Avdic
  16. 70' J. Enem A. Katai
  17. 71' Bruno Duarte M. Arnautovic
  18. 71' D. Owusu S. Erakovic
  19. 75' M. Mladenovic N. Petrovic
  20. 78' Vukan Savićević
  21. 79' J. Enem 4-1
  22. 82' V. Lucic T. Elsnik
  23. 90'+2 Douglas Owusu
  24. 90' Douglas Owusu
  25. FT4-1

Đội hình

Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Dejan Stankovic
  1. 1Matheus 6.7
  2. 25S. Erakovic ▼ 71' 6.3
  3. 13M. Veljkovic 7.0
  4. 30F. Tebo Uchenna 6.7
  5. 33R. Krunic 7.2
  6. 66Seol Young-Woo 7.2
  7. 22V. Kostov 8.2
  8. 21T. Elsnik ▼ 82' 6.6
  9. 71A. Avdic ▼ 70' 7.2
  10. 89M. Arnautovic ▼ 71' 6.2
  11. 10A. Katai ▼ 70' 9.2

Dự bị 11

  1. 18O. Glazer
  2. 5Rodrigo
  3. 17Bruno Duarte ▲ 71' 7.2
  4. 37V. Lucic ▲ 82' 6.9
  5. 23N. Tiknizyan ▲ 70' 7.0
  6. 20T. Handel
  7. 42J. Enem ▲ 70' 7.2
  8. 6M. Bajo
  9. 35D. Owusu ▲ 71' 6.7
  10. 91V. Subotic
  11. 55D. Saric
FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ljubisa Dunderski
  1. 12D. Rosic 6.9
  2. 22L. Nikolic ▼ 63' 6.7
  3. 6S. Tanjga 3.7
  4. 5D. Crnomarkovic 7.0
  5. 23Lucas Barros 5.3
  6. 18N. Petrovic ▼ 75' 7.0
  7. 8V. Savicevic 6.7
  8. 55M. Vidosavljevic ▼ 46' 6.5
  9. 24M. Velickovic ▼ 46' 6.2
  10. 77L. Randjelovic 6.2
  11. 9A. Vukanovic ▼ 68' 6.2

Dự bị 11

  1. 1M. Gocmanac
  2. 34S. Medojevic
  3. 4M. Poletanovic
  4. 7V. Felix
  5. 20D. Kokanovic ▲ 46' 6.9
  6. 11M. Mladenovic ▲ 75' 6.3
  7. 16M. Butean ▲ 63' 6.2
  8. 28John Mary ▲ 68' 6.5
  9. 13V. Novevski
  10. 27P. Sukacev ▲ 46' 7.9
  11. 36D. Djokanovic

Thống kê

034
031
72%Kiểm soát bóng28%
20Dứt điểm8
7Trúng đích1
9Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
4Phạt góc0
4Việt vị2
14Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
563Chuyền bóng225
474Chuyền chính xác142
84%Chính xác chuyền63%
3.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

68Trận đấu45
162Ghi được79
64Thủng lưới43
2.38Bàn thắng mỗi trận1.76
25Giữ sạch lưới18
44Trên 2.5 bàn25
86Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu