Sao Đỏ Beograd
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FK Vojvodina

Sao Đỏ Beograd vs FK Vojvodina

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 3-0 FK Vojvodina tại Super Liga, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 6, hòa 2, FK Vojvodina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Rajko Mitić, Beograd
Phong độ
WWDWW Sao Đỏ Beograd
LWWWW FK Vojvodina
  1. 19' Lucas Barros
  2. 20' A. Maksimović 1-0
  3. 33' N. Djiga · G. Kanga 2-0
  4. 45'+1 C. Ndiaye 3-0
  5. HT3-0
  6. 62' N. Radonjić S. Katompa Mvumpa
  7. 62' L. Ilić Milson
  8. 70' A. Katai N. Radonjić
  9. 71' E. Prutsev A. Maksimović
  10. 83' T. Elšnik C. Ndiaye
  11. 83' L. Nikolić V. Savićević
  12. 83' M. Veličković A. Radulović
  13. FT3-0

Đội hình

Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Milojević
  1. 1M. Ilić 7.6
  2. 66Seol Young-Woo 7.3
  3. 24N. Djiga 8.5
  4. 5U. Spajić 7.3
  5. 23M. Rodić 7.2
  6. 6R. Krunić 7.3
  7. 8G. Kanga 9.3
  8. 15S. Katompa Mvumpa ▼ 62' 6.9
  9. 27Milson ▼ 62' 6.5
  10. 55A. Maksimović ▼ 71' 7.2
  11. 9C. Ndiaye ▼ 83' 7.2

Dự bị 11

  1. 49N. Radonjić ▲ 62' 6.3
  2. 32L. Ilić ▲ 62' 6.9
  3. 10A. Katai ▲ 70' 6.9
  4. 73E. Prutsev ▲ 71' 6.6
  5. 21T. Elšnik ▲ 83' 6.6
  6. 25S. Leković
  7. 7J. Šljivić
  8. 33V. Drkušić
  9. 44V. Milosavljević
  10. 22Dálcio
  11. 77I. Guteša
FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Lalatović
  1. 12D. Rosić 7.2
  2. 16M. Butean 6.9
  3. 29C. Sichenje 6.9
  4. 5Đ. Crnomarković 6.0
  5. 23Lucas Barros 6.2
  6. 26V. Savićević ▼ 83' 6.9
  7. 4M. Poletanović 6.7
  8. 49A. Radulović ▼ 83' 6.3
  9. 20D. Kokanović 6.9
  10. 14C. Zady Sery 6.5
  11. 7B. Yusuf 6.5

Dự bị 11

  1. 22L. Nikolić ▲ 83' 6.2
  2. 39M. Veličković ▲ 83' 6.5
  3. 27P. Sukacev
  4. 8S. Đorđević
  5. 3S. Tanjga
  6. 1M. Gočmanac
  7. 35M. Popović
  8. 34S. Medojević
  9. 30S. Bukinac
  10. 99Depú
  11. 11M. Mladenović

Thống kê

009
410
71%Kiểm soát bóng29%
13Dứt điểm12
8Trúng đích4
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
9Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
5Cứu thua5
606Chuyền bóng250
550Chuyền chính xác192
91%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

62Trận đấu53
177Ghi được82
71Thủng lưới70
2.85Bàn thắng mỗi trận1.55
23Giữ sạch lưới17
49Trên 2.5 bàn32
102Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu