Sao Đỏ Beograd
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Vojvodina

Sao Đỏ Beograd vs FK Vojvodina

Tỷ số chung cuộc: Sao Đỏ Beograd 1-1 FK Vojvodina tại Super Liga, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sao Đỏ Beograd thắng 6, hòa 2, FK Vojvodina thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Rajko Mitić, Beograd
Phong độ
LWWDW Sao Đỏ Beograd
LWWWW FK Vojvodina
  1. 2' J. Šljivić · T. Elšnik 1-0
  2. HT1-0
  3. 67' A. Katai L. Ilić
  4. 67' L. Nikolić S. Bukinac
  5. 67' Depú L. Romanić
  6. 68' G. Kanga J. Šljivić
  7. 72' Veljko Milosavljević
  8. 84' 1-1 S. Medojević · V. Savićević
  9. 86' A. Đurić A. Maksimović
  10. 86' Milson E. Annan
  11. 88' Slobodan Medojević
  12. 90' M. Popović D. Kokanović
  13. 90'+5 A. Vukanović V. Savićević
  14. FT1-1

Đội hình

Sao Đỏ Beograd Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Milojević
  1. 18O. Glazer 6.3
  2. 66Seol Young-Woo 6.9
  3. 44V. Milosavljević 6.9
  4. 6R. Krunić 6.9
  5. 88E. Annan ▼ 86' 7.0
  6. 32L. Ilić ▼ 67' 7.3
  7. 7J. Šljivić ▼ 68' 7.9
  8. 21T. Elšnik 7.9
  9. 4M. Ivanić 7.2
  10. 55A. Maksimović ▼ 86' 7.7
  11. 17Bruno Duarte 7.2

Dự bị 9

  1. 10A. Katai ▲ 67' 7.0
  2. 8G. Kanga ▲ 68' 7.0
  3. 30A. Đurić ▲ 86' 6.3
  4. 27Milson ▲ 86' 6.5
  5. 47S. Stojković
  6. 23M. Rodić
  7. 3K. Sandoval
  8. 77I. Guteša
  9. 25M. Fall
FK Vojvodina Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Tanjga
  1. 12D. Rosić 6.6
  2. 16M. Butean 6.3
  3. 6S. Korač 7.3
  4. 29C. Sichenje 7.0
  5. 23Lucas Barros 6.7
  6. 11M. Mladenović 6.2
  7. 26V. Savićević ▼ 90' 6.9
  8. 34S. Medojević 7.9
  9. 30S. Bukinac ▼ 67' 6.3
  10. 20D. Kokanović ▼ 90' 6.9
  11. 91L. Romanić ▼ 67' 6.7

Dự bị 8

  1. 22L. Nikolić ▲ 67' 6.3
  2. 99Depú ▲ 67' 6.9
  3. 35M. Popović ▲ 90'
  4. 9A. Vukanović ▲ 90'
  5. 37R. Puškić
  6. 39M. Veličković
  7. 19J. Bolingi
  8. 8S. Đorđević

Thống kê

015
310
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm11
4Trúng đích2
9Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
5Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi21
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
647Chuyền bóng398
555Chuyền chính xác300
86%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

62Trận đấu53
177Ghi được82
71Thủng lưới70
2.85Bàn thắng mỗi trận1.55
23Giữ sạch lưới17
49Trên 2.5 bàn32
102Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu