FK Spartak Zdrepceva KRV
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Napredak

FK Spartak Zdrepceva KRV vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Zdrepceva KRV 0-3 Napredak tại Super Liga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Spartak Zdrepceva KRV thắng 3, hòa 2, Napredak thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 35
Sân vận động
Gradski stadion, Subotica
Phong độ
DDWWL FK Spartak Zdrepceva KRV
LLWLL Napredak
  1. 14' 0-1 N. Bastajic · U. Sremcevic
  2. 28' Strahinja Ristić
  3. HT0-1
  4. 46' I. Babic Ezequiel
  5. 46' N. Tasic S. Jovanovic
  6. 46' D. J. Wisdom Enzo
  7. 52' Nikola Tasić
  8. 59' 0-2 M. Vulic · U. Ignjatovic
  9. 60' Ebuka N. Miranovic
  10. 60' D. Bojat N. Stevanovic
  11. 61' Caju A. Trajkovic
  12. 63' Daniel James Wisdom
  13. 68' L. Miladinovic S. Ristic
  14. 70' Stefan Bukorac
  15. 76' Kwaku Bonsu Osei Gaucho
  16. 77' N. Skrobonja V. Tasovski
  17. 77' N. Bogdanovski N. Bastajic
  18. 86' 0-3 N. Bogdanovski · V. Miletic
  19. FT0-3

Đội hình

FK Spartak Zdrepceva KRV Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Milos Kruscic
  1. 23D. Minic 5.9
  2. 77S. Jovanovic ▼ 46' 6.0
  3. 28Y. Bilingi 5.9
  4. 2B. Sekulic 6.3
  5. 49N. Krsmanovic 5.9
  6. 17A. Trajkovic ▼ 61' 6.3
  7. 35N. Miranovic ▼ 60' 6.2
  8. 33N. Kuveljic 6.7
  9. 98Enzo ▼ 46' 6.6
  10. 10Ezequiel ▼ 46' 6.3
  11. 20K. B. Osei 6.3

Dự bị 10

  1. 12M. Dulic
  2. 45N. Grujic
  3. 7F. Holender
  4. 21I. Babic ▲ 46' 7.2
  5. 70S. Tomovic
  6. 6Ebuka ▲ 60' 7.6
  7. 13Caju ▲ 61' 6.2
  8. 22U. Cejic
  9. 50N. Tasic ▲ 46' 6.9
  10. 30D. J. Wisdom ▲ 46' 6.9
Napredak Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Sasa Micovic
  1. 84L. Balevic 9.5
  2. 24U. Ignjatovic 7.2
  3. 6S. Ristic ▼ 68' 7.3
  4. 5S. Bukorac 6.9
  5. 95V. Miletic 6.9
  6. 91V. Tasovski ▼ 77' 6.6
  7. 31J. Ilic 7.2
  8. 10M. Vulic 8.7
  9. 12N. Bastajic ▼ 77' 7.6
  10. 18N. Stevanovic ▼ 60' 6.2
  11. 17U. Sremcevic 7.0

Dự bị 7

  1. 1V. Savic
  2. 7N. Vukajlovic
  3. 23D. Bojat ▲ 60' 6.7
  4. 44N. Skrobonja ▲ 77' 6.3
  5. 33N. Bogdanovski ▲ 77' 7.7
  6. 14L. Laban
  7. 70L. Miladinovic ▲ 68' 6.6

Thống kê

033
320
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm14
6Trúng đích6
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
3Phạt góc3
3Việt vị1
20Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
3Cứu thua6
450Chuyền bóng416
378Chuyền chính xác335
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
45Ghi được35
79Thủng lưới87
1.05Bàn thắng mỗi trận0.78
4Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu