FK Spartak Zdrepceva KRV
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Napredak

FK Spartak Zdrepceva KRV vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Zdrepceva KRV 1-3 Napredak tại Super Liga, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Spartak Zdrepceva KRV thắng 3, hòa 2, Napredak thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Sân vận động
Gradski stadion, Subotica
Phong độ
DDWWL FK Spartak Zdrepceva KRV
LLWLL Napredak
  1. 19' 0-1 O. Mršić · D. Stoiljković
  2. 26' V. Jocić L. Stajković
  3. 32' Luka Bijelović
  4. 32' Đorđe Jovanović
  5. 39' 0-2 Đ. Jovanović · D. Stoiljković
  6. HT0-2
  7. 46' V. Ubiparip D. Dunđerski
  8. 56' F. Krstić F. Jović
  9. 56' S. Stanojlović U. Nenadović
  10. 58' M. Tošeski I. Babić
  11. 66' V. Jocić · M. Tošeski 1-2
  12. 70' B. Tomić Đ. Jovanović
  13. 81' K. Osei J. Stanojev
  14. 81' M. Mijić Aleksa Đurasović I
  15. 81' S. Babić D. Stoiljković
  16. 89' 1-3 S. Stanojlović · U. Ljubomirac
  17. 90'+3 Dejan Kerkez
  18. FT1-3

Đội hình

FK Spartak Zdrepceva KRV Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Kerzhakov
  1. 13F. Manojlović 6.3
  2. 81D. Dunđerski ▼ 46' 6.2
  3. 55D. Kerkez 6.3
  4. 15M. Bugarin 6.9
  5. 22J. Stanojev ▼ 81' 6.3
  6. 6Aleksa Đurasović I ▼ 81' 7.0
  7. 44V. Vidaković 6.9
  8. 10L. Bijelović 7.0
  9. 11A. Todoroski 7.9
  10. 21I. Babić ▼ 58' 6.3
  11. 29L. Stajković ▼ 26' 6.7

Dự bị 11

  1. 7V. Jocić ▲ 26' 7.5
  2. 14V. Ubiparip ▲ 46' 6.9
  3. 5M. Tošeski ▲ 58' 7.2
  4. 17K. Osei ▲ 81' 6.5
  5. 20M. Mijić ▲ 81' 7.0
  6. 33A. Vidović
  7. 34Aleksa Đurasović II
  8. 2I. Miodragović
  9. 1A. Vulić
  10. 37C. Atule
  11. 18M. Abraham
Napredak Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Perišić
  1. 1V. Savić 7.0
  2. 25N. Đeković 7.5
  3. 45J. Marinković 6.9
  4. 15O. Mršić 7.3
  5. 2S. Jovanović 6.2
  6. 27U. Ljubomirac 7.3
  7. 8F. Jović ▼ 56' 6.7
  8. 7N. Vukajlović 7.5
  9. 77U. Nenadović ▼ 56' 6.2
  10. 33D. Stoiljković ⇢2 ▼ 81' 8.2
  11. 88Đ. Jovanović ▼ 70' 7.6

Dự bị 9

  1. 4F. Krstić ▲ 56' 6.6
  2. 9S. Stanojlović ▲ 56' 7.2
  3. 10B. Tomić ▲ 70' 6.7
  4. 18S. Babić ▲ 81' 6.9
  5. 20N. Marinković
  6. 14Đ. Kotlajić
  7. 19V. Bajić
  8. 22M. Bojović
  9. 17D. Parađina

Thống kê

028
310
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm9
6Trúng đích5
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
8Phạt góc3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua5
542Chuyền bóng255
445Chuyền chính xác159
82%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu50
53Ghi được54
67Thủng lưới72
1.06Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu