FK Spartak Zdrepceva KRV vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Zdrepceva KRV 2-1 Napredak tại Super Liga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Spartak Zdrepceva KRV thắng 3, hòa 2, Napredak thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Gradski stadion, Subotica
- Phong độ
- DDWWL FK Spartak Zdrepceva KRV
- LLWLL Napredak
- -5' Dario Pavković
- 3' D. Kolaric · B. Sekulic 1-0
- 26' ▲ Leo Antonio ▼ M. Besic
- 36' ▲ M. Saric ▼ A. Majdevac
- 37' Andrija Majdevac
- 44' Uroš Ignjatović
- HT1-0
- 52' ▲ M. Toseski ▼ F. Krstic
- 60' ▲ N. Bogdanovski ▼ U. Ignjatovic
- 62' ▲ E. Mehmedovic ▼ B. Ramirez
- 66' N. Milunovic · N. Krsmanovic 2-0
- 73' Stefan Tomović
- 77' ▲ Y. Bilingi ▼ B. Sekulic
- 78' ▲ S. Stojanovic ▼ I. Babic
- 78' ▲ Lincoln ▼ K. B. Osei
- 81' Nemanja Milunović
- 84' 2-1 N. Bogdanovski · N. Bastajic
- 87' Yohan Bilingi
- 90'+4 Nemanja Milunović
- 90'+4 Nemanja Milunović
- FT2-1
Đội hình
- 12M. Dulic 6.9
- 2B. Sekulic ⇢ ▼ 77' 7.3
- 15L. Subotic 6.6
- 16D. Kolaric ⚽ 7.9
- 19N. Milunovic ⚽ 7.2
- 99B. Ramirez ▼ 62' 6.9
- 5M. Besic ▼ 26' 7.2
- 20K. B. Osei ▼ 78' 6.3
- 70S. Tomovic 6.6
- 49N. Krsmanovic ⇢ 7.7
- 21I. Babic ▼ 78' 6.5
Dự bị 11
- 1A. Vulic
- 6Ebuka
- 7S. Stojanovic ▲ 78' 6.3
- 9Lincoln ▲ 78' 6.7
- 14V. Jocic
- 17A. Trajkovic
- 22U. Cejic
- 27Leo Antonio ▲ 26' 7.3
- 28Y. Bilingi ▲ 77' 6.2
- 44E. Mehmedovic ▲ 62' 6.7
- 90D. Pavkovic
- 84L. Balevic 6.2
- 24U. Ignjatovic ▼ 60' 6.0
- 31I. Subert 6.9
- 77L. Drobnjak 7.3
- 7N. Vukajlovic 6.5
- 44S. Hajdin 6.7
- 4F. Krstic ▼ 52' 6.3
- 15A. Lutovac 6.5
- 10M. Vulic 7.3
- 12N. Bastajic ⇢ 7.0
- 11A. Majdevac ▼ 36' 6.3
Dự bị 9
- 1V. Savic
- 9M. Bubanj
- 14L. Laban
- 22M. Toseski ▲ 52' 7.2
- 23L. Zlicic
- 27D. Cubra
- 33N. Bogdanovski ⚽ ▲ 60' 7.7
- 88M. Saric ▲ 36' 6.7
- 95V. Miletic
Thống kê
15⚑7
⚑510
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm15
4Trúng đích2
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn7
7Phạt góc5
4Việt vị4
24Phạm lỗi7
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
329Chuyền bóng369
238Chuyền chính xác282
72%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu45
45Ghi được35
79Thủng lưới87
1.05Bàn thắng mỗi trận0.78
4Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai24