FK Spartak Zdrepceva KRV vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Zdrepceva KRV 0-2 Napredak tại Super Liga, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Spartak Zdrepceva KRV thắng 3, hòa 2, Napredak thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Gradski stadion, Subotica
- Phong độ
- DDWWL FK Spartak Zdrepceva KRV
- LLWLL Napredak
- 42' Mihajlo Petković
- HT0-0
- 53' Nemanja Đeković
- 57' Mihajlo Petković
- 59' ▲ A. Todoroski ▼ M. Mijailović
- 59' 0-1 N. Bastajić11m
- 65' ▲ V. Miletić ▼ M. Petković
- 65' ▲ M. Šarić ▼ M. Obradović
- 71' 0-2 N. Bastajić · V. Miletić
- 72' ▲ N. Karaklajić ▼ F. Jović
- 75' ▲ F. Nwokeabia ▼ S. Tomović
- 75' ▲ C. Atule ▼ V. Ubiparip
- 90'+1 ▲ I. Ostojić ▼ D. Stoiljković
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Vulić 6.6
- 5D. Kerkez 6.6
- 4M. Bogićević 6.5
- 16D. Kolarić 6.6
- 44M. Mijailović ▼ 59' 6.6
- 20M. Mijić 7.2
- 22J. Lukić 6.5
- 26V. Prijović 6.7
- 21I. Babić 7.0
- 14V. Ubiparip ▼ 75' 6.9
- 70S. Tomović ▼ 75' 6.5
Dự bị 11
- 11A. Todoroski ▲ 59' 6.5
- 6F. Nwokeabia ▲ 75' 6.7
- 19C. Atule ▲ 75' 6.3
- 7V. Jocić
- 17K. Osei
- 77N. Puskar
- 12M. Dulić
- 30L. Peić
- 18D. Dunđerski
- 42A. Trajković
- 9J. Mulato
- 19M. Preković 7.3
- 45J. Marinković 7.5
- 25N. Đeković 7.3
- 5S. Bukorac 7.2
- 7N. Vukajlović 6.6
- 8F. Jović ▼ 72' 6.9
- 4F. Krstić 6.9
- 33D. Stoiljković ▼ 90' 7.2
- 55M. Petković ▼ 65' 7.0
- 12N. Bastajić ⚽2 8.5
- 91M. Obradović ▼ 65' 7.2
Dự bị 11
- 95V. Miletić ▲ 65' 7.2
- 88M. Šarić ▲ 65' 6.7
- 9N. Karaklajić ▲ 72' 6.5
- 15I. Ostojić ▲ 90'
- 27D. Čubra
- 77M. Tošeski
- 10S. Marjanović
- 22P. Ćirković
- 2M. Bubanj
- 31A. Luković
- 1V. Savić
Thống kê
00⚑1
⚑120
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm9
2Trúng đích5
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
1Phạt góc1
2Việt vị2
16Phạm lỗi28
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
382Chuyền bóng349
282Chuyền chính xác242
74%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu49
54Ghi được48
69Thủng lưới63
1.06Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai23