FK Spartak Zdrepceva KRV
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Napredak

FK Spartak Zdrepceva KRV vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Zdrepceva KRV 2-1 Napredak tại Super Liga, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Spartak Zdrepceva KRV thắng 3, hòa 2, Napredak thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Gradski stadion, Subotica
Phong độ
DDWWL FK Spartak Zdrepceva KRV
LLWLL Napredak
  1. 26' Stefan Bukorac
  2. 28' Nenad Lukić
  3. 43' Léo Antônio · N. Krsmanović 1-0
  4. HT1-0
  5. 52' 1-1 M. Šarić · U. Ignjatović
  6. 56' Nemanja Krsmanović
  7. 60' Yohan Bilingi
  8. 62' L. Bijelović N. Robertha
  9. 62' K. Osei Léo Antônio
  10. 62' I. Babić N. Krsmanović
  11. 67' S. Marjanović N. Karaklajić
  12. 74' V. Ubiparip N. Lukić
  13. 74' M. Mijić Kayque
  14. 76' V. Miletić M. Tošeski
  15. 78' K. Osei · V. Ubiparip 2-1
  16. 82' M. Bubanj F. Krstić
  17. 82' A. Luković S. Bukorac
  18. 83' Vojo Ubiparip
  19. FT2-1

Đội hình

FK Spartak Zdrepceva KRV Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: T. Sivić
  1. 1A. Vulić 7.2
  2. 3V. Vitorović 6.9
  3. 28Y. Bilingi 6.5
  4. 4M. Bogićević 6.7
  5. 15L. Subotić 6.6
  6. 49N. Krsmanović ▼ 62' 6.7
  7. 9N. Robertha ▼ 62' 6.2
  8. 27Léo Antônio ▼ 62' 7.3
  9. 2Kayque ▼ 74' 6.9
  10. 70S. Tomović 7.3
  11. 92N. Lukić ▼ 74' 6.6

Dự bị 11

  1. 10L. Bijelović ▲ 62' 6.6
  2. 17K. Osei ▲ 62' 7.3
  3. 21I. Babić ▲ 62' 6.3
  4. 14V. Ubiparip ▲ 74' 7.2
  5. 20M. Mijić ▲ 74' 6.7
  6. 6F. Nwokeabia
  7. 16D. Kolarić
  8. 12M. Dulić
  9. 66E. Ruben
  10. 30L. Peić
  11. 44M. Mijailović
Napredak Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Đorđević
  1. 84L. Balević 6.5
  2. 25N. Đeković 6.3
  3. 15I. Ostojić 6.9
  4. 5S. Bukorac ▼ 82' 6.3
  5. 24U. Ignjatović 7.9
  6. 4F. Krstić ▼ 82' 6.9
  7. 77M. Tošeski ▼ 76' 6.7
  8. 7N. Vukajlović 7.5
  9. 9N. Karaklajić ▼ 67' 6.7
  10. 88M. Šarić 7.2
  11. 12N. Bastajić 7.5

Dự bị 11

  1. 10S. Marjanović ▲ 67' 6.3
  2. 95V. Miletić ▲ 76' 6.3
  3. 2M. Bubanj ▲ 82' 6.3
  4. 31A. Luković ▲ 82' 6.3
  5. 99P. Mihajlović
  6. 44U. Lazić
  7. 23N. Bogdanovski
  8. 22P. Ćirković
  9. 33D. Stoiljković
  10. 55M. Petković
  11. 19M. Preković

Thống kê

036
510
55%Kiểm soát bóng45%
6Dứt điểm13
3Trúng đích5
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị1
20Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
402Chuyền bóng312
296Chuyền chính xác214
74%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

51Trận đấu49
54Ghi được48
69Thủng lưới63
1.06Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu