FK Spartak Zdrepceva KRV
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Javor

FK Spartak Zdrepceva KRV vs Javor

Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Zdrepceva KRV 1-2 Javor tại Super Liga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Spartak Zdrepceva KRV thắng 4, hòa 2, Javor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 29
Sân vận động
Gradski stadion, Subotica
Phong độ
DDWWL FK Spartak Zdrepceva KRV
DWWDD Javor
  1. 32' Francis Ebuka Nwokeabia
  2. 34' Lazar Mićić
  3. HT0-0
  4. 47' K. B. Osei 1-0
  5. 48' Luka Subotić
  6. 52' Đorđe Skoko
  7. 58' U. Cejic A. Trajkovic
  8. 60' Dimitrije Minić
  9. 62' 1-1 M. Amadou Sabo11m
  10. 67' Bayere Loue
  11. 70' Milan Ilić
  12. 73' Lincoln Ebuka
  13. 78' N. Djokic B. Acquah
  14. 84' Nemanja Krsmanović
  15. 88' S. Vilotic M. Ilic
  16. 88' K. Saliman L. Micic
  17. 89' N. Miranovic K. B. Osei
  18. 90'+4 Petar Petrović
  19. 90'+1 M. Sise L. Bayere Junior
  20. 90'+1 A. Ristic A. Radonjic
  21. 90' 1-2 P. Petrovic · B. Doucoure
  22. FT1-2

Đội hình

FK Spartak Zdrepceva KRV Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Milos Kruscic
  1. 23D. Minic 7.3
  2. 2B. Sekulic 6.2
  3. 15L. Subotic 6.5
  4. 5M. Besic 6.9
  5. 49N. Krsmanovic 6.0
  6. 33N. Kuveljic 6.9
  7. 17A. Trajkovic ▼ 58' 6.9
  8. 10Ezequiel 6.3
  9. 6Ebuka ▼ 73' 5.9
  10. 70S. Tomovic 6.9
  11. 20K. B. Osei ▼ 89' 7.7

Dự bị 11

  1. 96A. Kljucik
  2. 35N. Miranovic ▲ 89'
  3. 9Lincoln ▲ 73' 6.2
  4. 27Leo Antonio
  5. 22U. Cejic ▲ 58' 6.6
  6. 50N. Tasic
  7. 24S. Vasilic
  8. 98Enzo
  9. 25K. S. Abdul
  10. 29D. Friday
  11. 77S. Jovanovic
Javor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Radovan Curcic
  1. 1N. Vasiljevic 6.5
  2. 2M. Ilic ▼ 88' 7.3
  3. 21P. Petrovic 8.2
  4. 26D. Skoko 6.9
  5. 11S. Milosevic 6.3
  6. 19B. Doucoure 7.3
  7. 6M. Amadou Sabo 7.3
  8. 28L. Micic ▼ 88' 6.7
  9. 17B. Acquah ▼ 78' 7.3
  10. 20A. Radonjic ▼ 90' 6.7
  11. 27L. Bayere Junior ▼ 90' 7.2

Dự bị 11

  1. 12D. Stevanovic
  2. 32M. Zuvic
  3. 3S. Vilotic ▲ 88' 6.6
  4. 15D. Ristic
  5. 24M. Sise ▲ 90'
  6. 14K. Saliman ▲ 88' 6.5
  7. 30M. Kolakovic
  8. 8A. Ristic ▲ 90'
  9. 18H. Toure
  10. 5N. Djokic ▲ 78' 6.6
  11. 25P. Djokovic

Thống kê

044
540
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm18
1Trúng đích5
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
3Cứu thua1
402Chuyền bóng342
310Chuyền chính xác258
77%Chính xác chuyền75%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu42
45Ghi được51
79Thủng lưới69
1.05Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu