FK Spartak Zdrepceva KRV
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Javor

FK Spartak Zdrepceva KRV vs Javor

Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Zdrepceva KRV 1-0 Javor tại Super Liga, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Spartak Zdrepceva KRV thắng 4, hòa 2, Javor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Gradski stadion, Subotica
Phong độ
DDWWL FK Spartak Zdrepceva KRV
DWWDD Javor
  1. HT0-0
  2. 55' C. Atule N. Krsmanović
  3. 62' C. Atule 1-0
  4. 67' Boubacari Doucoure
  5. 71' M. Tošeski A. Todoroski
  6. 73' L. Mićić T. Petrović
  7. 73' M. Šarić Leandro Pinto
  8. 77' Vladimir Vitorović
  9. 79' L. Ratković D. Dolmagić
  10. 79' N. Miletić T. Stewart
  11. 81' V. Ubiparip O. Mudrinski
  12. 81' M. Kerkez V. Vitorović
  13. 83' Đorđe Skoko
  14. 90' Lazar Mićić
  15. FT1-0

Đội hình

FK Spartak Zdrepceva KRV Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Kruščić
  1. 1A. Vulić 7.7
  2. 44M. Mijailović 7.3
  3. 4M. Bogićević 7.2
  4. 15N. Ćalasan 7.2
  5. 22J. Stanojev 7.3
  6. 20M. Mijić 7.3
  7. 6Aleksa Đurasović I 6.9
  8. 3V. Vitorović ▼ 81' 6.6
  9. 11A. Todoroski ▼ 71' 7.2
  10. 49N. Krsmanović ▼ 55' 6.7
  11. 9O. Mudrinski ▼ 81' 6.6

Dự bị 10

  1. 37C. Atule ▲ 55' 7.2
  2. 5M. Tošeski ▲ 71' 6.7
  3. 14V. Ubiparip ▲ 81' 6.7
  4. 24M. Kerkez ▲ 81' 6.9
  5. 70S. Tomović
  6. 34Aleksa Đurasović II
  7. 23J. Lukić
  8. 81D. Dunđerski
  9. 13F. Manojlović
  10. 99I. Martinović
Javor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Ćurčić
  1. 1L. Raičević 6.3
  2. 22K. Tojčić 6.9
  3. 4Leandro Pinto ▼ 73' 6.7
  4. 26Đ. Skoko 7.0
  5. 13D. Dolmagić ▼ 79' 6.7
  6. 20B. Doucouré 6.9
  7. 31T. Petrović ▼ 73' 6.3
  8. 11S. Milošević 7.0
  9. 8L. Gojković 6.9
  10. 9T. Stewart ▼ 79' 6.3
  11. 10R. Bosić 6.9

Dự bị 11

  1. 28L. Mićić ▲ 73' 6.9
  2. 32M. Šarić ▲ 73' 6.2
  3. 7L. Ratković ▲ 79' 6.3
  4. 17N. Miletić ▲ 79' 6.3
  5. 5S. Marjanović
  6. 12N. Popović
  7. 29J. Goronjić
  8. 24L. Petrović
  9. 3M. Obradović
  10. 2M. Ilić
  11. 33L. Selenić

Thống kê

011
930
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm9
1Trúng đích3
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
1Phạt góc9
0Việt vị1
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua0
382Chuyền bóng436
278Chuyền chính xác326
73%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu50
53Ghi được50
67Thủng lưới68
1.06Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu