FK Spartak Zdrepceva KRV vs Javor
Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Zdrepceva KRV 2-2 Javor tại Prva Liga, 24 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Spartak Zdrepceva KRV thắng 4, hòa 2, Javor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Gradski stadion, Subotica
- Phong độ
- DDWWL FK Spartak Zdrepceva KRV
- DWWDD Javor
- 11' N. Bastajic
- 19' Enzo 1-0
- 23' 1-1 N. Todosijevic
- 26' M. Kolakovic
- 28' L. Peic
- 43' A. Trajkovic 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ L. Micic ▼ K. Saliman
- 46' ▲ M. Mirosavljev ▼ M. Nikolic
- 53' L. Konstantinov
- 56' ▲ S. Vilotic ▼ L. Konstantinov
- 56' ▲ B. Acquah ▼ N. Djokic
- 58' B. Cande
- 67' V. Desnica
- 69' S. Vilotic
- 71' ▲ A. Petrovic ▼ J. Mulato
- 71' ▲ S. Vasilic ▼ A. Trajkovic
- 74' ▲ D. Ristic ▼ M. Kolakovic
- 78' N. Todosijevic
- 79' 2-2 D. Ristic
- 84' N. Djokic
- 85' ▲ N. Motika ▼ Enzo
- 90'+4 M. Mirosavljev
- 90'+4 L. Subotic
- 90'+1 ▲ Ebuka ▼ A. Kovacevic
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Minic
- 4M. Kosanovic
- 9J. Mulato ▼ 71'
- 10A. Trajkovic ▼ 71'
- 11N. Bastajic
- 15L. Subotic
- 23A. Kovacevic ▼ 90'
- 30L. Peic
- 33N. Kuveljic
- 36V. Desnica
- 77Enzo ▼ 85'
Dự bị 11
- 12M. Dulic
- 6Ebuka ▲ 90'
- 7N. Covic
- 17S. Jovanovic
- 20N. Miranovic
- 22A. Petrovic ▲ 71'
- 24S. Vasilic ▲ 71'
- 44N. Motika ▲ 85'
- 50N. Tasic
- 55V. Kovacevic
- 71T. Campos
- 1D. Stevanovic
- 2B. Cande
- 4N. Todosijevic
- 5N. Djokic ▼ 56'
- 7A. Radonjic
- 9M. Nikolic ▼ 46'
- 10M. Maricic
- 13M. Bjekovic
- 14K. Saliman ▼ 46'
- 30M. Kolakovic ▼ 74'
- 31L. Konstantinov ▼ 56'
Dự bị 11
- 12O. Lukic
- 3S. Vilotic ▲ 56'
- 11L. Micic ▲ 46'
- 15D. Ristic ▲ 74'
- 17B. Acquah ▲ 56'
- 18M. Nenadovic
- 21Z. Basaric
- 22S. Mitrovic
- 25P. Djokovic
- 26M. Mirosavljev ▲ 46'
- 33B. Antwi
Thống kê
04
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 16 - 10 | +6 | 21 | |
| 2 | 9 | 18 - 10 | +8 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 10 | +5 | 18 | |
| 4 | 9 | 21 - 10 | +11 | 16 | |
| 5 | 9 | 18 - 13 | +5 | 15 | |
| 6 | 9 | 15 - 12 | +3 | 15 | |
| 7 | 9 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 8 | 9 | 9 - 11 | -2 | 13 | |
| 9 | 9 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 10 | 9 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 11 | 9 | 11 - 14 | -3 | 9 | |
| 12 | 9 | 7 - 16 | -9 | 8 | |
| 13 | 9 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 14 | 9 | 11 - 17 | -6 | 7 | |
| 15 | 9 | 9 - 15 | -6 | 7 | |
| 16 | 9 | 10 - 17 | -7 | 7 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu12
18Ghi được25
13Thủng lưới12
2Bàn thắng mỗi trận2.08
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai12