FK Spartak Zdrepceva KRV vs Javor
Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Zdrepceva KRV 1-0 Javor tại Super Liga, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Spartak Zdrepceva KRV thắng 4, hòa 2, Javor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Gradski stadion, Subotica
- Phong độ
- DDWWL FK Spartak Zdrepceva KRV
- DWWDD Javor
- HT0-0
- 55' ▲ O. Mudrinski ▼ S. Tomović
- 65' Vladimir Vitorović
- 68' ▲ L. Mićić ▼ M. Šarić
- 70' ▲ M. Kerkez ▼ V. Vitorović
- 71' ▲ N. Krsmanović ▼ C. Atule
- 74' ▲ M. Ilić ▼ D. Dolmagić
- 86' ▲ L. Ratković ▼ T. Stewart
- 87' ▲ Eliomar ▼ L. Gojković
- 87' ▲ T. Petrović ▼ S. Marjanović
- 90'+3 ▲ I. Martinović ▼ A. Todoroski
- 90'+1 O. Mudrinski · N. Krsmanović 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Vulić 7.3
- 44M. Mijailović 7.2
- 4M. Bogićević 7.3
- 15N. Ćalasan 7.7
- 22J. Stanojev 7.2
- 20M. Mijić 7.3
- 6Aleksa Đurasović I 6.9
- 3V. Vitorović ▼ 70' 6.7
- 11A. Todoroski ▼ 90' 7.3
- 70S. Tomović ▼ 55' 7.0
- 37C. Atule ▼ 71' 6.9
Dự bị 11
- 9O. Mudrinski ⚽ ▲ 55' 7.3
- 24M. Kerkez ▲ 70' 6.2
- 49N. Krsmanović ▲ 71' 7.2
- 99I. Martinović ▲ 90'
- 14V. Ubiparip
- 5M. Tošeski
- 34Aleksa Đurasović II
- 13F. Manojlović
- 16D. Kolarić
- 81D. Dunđerski
- 23J. Lukić
- 98S. Manojlović 6.9
- 13D. Dolmagić ▼ 74' 7.0
- 22K. Tojčić 6.9
- 4Leandro Pinto 6.7
- 3M. Obradović 6.6
- 11S. Milošević 7.2
- 8L. Gojković ▼ 87' 6.6
- 20B. Doucouré 6.9
- 5S. Marjanović ▼ 87' 7.2
- 32M. Šarić ▼ 68' 6.9
- 9T. Stewart ▼ 86' 6.9
Dự bị 11
- 28L. Mićić ▲ 68' 6.6
- 2M. Ilić ▲ 74' 6.2
- 7L. Ratković ▲ 86' 6.5
- 19Eliomar ▲ 87' 6.5
- 31T. Petrović ▲ 87' 6.2
- 10R. Bosić
- 33L. Selenić
- 12N. Popović
- 1L. Raičević
- 24L. Petrović
- 17N. Miletić
Thống kê
01⚑0
⚑300
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
0Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
447Chuyền bóng380
376Chuyền chính xác295
84%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu50
53Ghi được50
67Thủng lưới68
1.06Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai32