FK Spartak Zdrepceva KRV vs Javor
Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Zdrepceva KRV 3-2 Javor tại Super Liga, 27 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Spartak Zdrepceva KRV thắng 4, hòa 2, Javor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Gradski stadion, Subotica
- Trọng tài
- N. Simović
- Phong độ
- DDWWL FK Spartak Zdrepceva KRV
- DWWDD Javor
- 13' Jovan Marinković
- 14' 0-1 L. Gojković11m
- 31' Petar Gigić
- 44' ▲ A. Todoroski ▼ L. Bijelović
- 45'+3 N. Shimura 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Bugarin ▼ J. Marinković
- 46' ▲ L. Ratković ▼ P. Gigić
- 58' Djordje Skoko
- 62' ▲ M. Tošeski ▼ N. Shimura
- 76' A. Todoroski 2-1
- 77' ▲ S. Milošević ▼ Eliomar
- 78' Aleksandar Tanasin
- 84' ▲ J. Tumbasević ▼ Aleksa Đurasović I
- 84' 2-2 L. Gojković11m
- 88' ▲ R. Bosić ▼ L. Gojković
- 90'+2 ▲ B. Đukic ▼ M. Adamović
- 90'+1 J. Tumbasević 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 13F. Manojlović
- 22A. Tanasin
- 26J. Marinković ▼ 46'
- 24M. Ostojić
- 21V. Vitorović
- 3N. Shimura ▼ 62'
- 6Aleksa Đurasović I ▼ 84'
- 23E. Addo
- 10L. Bijelović ▼ 44'
- 9S. Hrstić
- 7N. Srećković
Dự bị 11
- 11A. Todoroski ▲ 44'
- 15M. Bugarin ▲ 46'
- 5M. Tošeski ▲ 62'
- 32J. Tumbasević ▲ 84'
- 1M. Dubljanić
- 4M. Bogićević
- 50N. Bursać
- 18M. Abraham
- 33A. Vidović
- 34Aleksa Đurasović II
- 66A. Mabula
- 98S. Manojlović
- 2M. Ilić
- 26Đ. Skoko
- 16B. Kopitović
- 17N. Miletić
- 30M. Adamović ▼ 90'
- 22K. Tojčić
- 19Eliomar ▼ 77'
- 8L. Gojković ▼ 88'
- 9I. Tanko
- 18P. Gigić ▼ 46'
Dự bị 9
- 7L. Ratković ▲ 46'
- 11S. Milošević ▲ 77'
- 10R. Bosić ▲ 88'
- 6B. Đukic ▲ 90'
- 12A. Vulić
- 13D. Dolmagić
- 21D. Salihovic
- 27Emerson
- 28N. Campbell
Thống kê
02⚑10
⚑120
19Dứt điểm9
9Trúng đích4
6Chệch đích4
4Bị chặn1
10Phạt góc1
1Việt vị4
20Phạm lỗi22
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 81 - 14 | +67 | 82 | |
| 2 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 3 | 30 | 56 - 31 | +25 | 62 | |
| 4 | 30 | 57 - 28 | +29 | 57 | |
| 5 | 37 | 59 - 35 | +24 | 63 | |
| 6 | 30 | 37 - 31 | +6 | 50 | |
| 7 | 30 | 24 - 42 | -18 | 39 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 23 - 45 | -22 | 37 | |
| 10 | 30 | 22 - 31 | -9 | 31 | |
| 11 | 30 | 30 - 51 | -21 | 29 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 25 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 23 | |
| 15 | 30 | 21 - 44 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 20 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
44Ghi được44
50Thủng lưới60
1.05Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai20