Radnicki NIS vs FK TSC
Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 1-1 FK TSC tại Super Liga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 3, hòa 1, FK TSC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Phong độ
- DLDLW Radnicki NIS
- WDWWD FK TSC
- 3' Aleksandar Stančić
- 35' Radomir Milosavljević
- 44' Nikola Srećković
- HT0-0
- 50' B. Mboup · R. Bosic 1-0
- 59' ▲ S. Ashkovski ▼ M. Spasic
- 59' ▲ V. Ilic ▼ N. Sreckovic
- 63' ▲ M. Milosavic ▼ A. Stancic
- 63' ▲ S. Mezei ▼ D. Savic
- 71' ▲ N. Belakovic ▼ B. Mboup
- 72' 1-1 M. Radin · A. Todoroski
- 74' ▲ T. Conraad ▼ A. Todoroski
- 82' ▲ S. Singh ▼ S. Jovanovic
- 82' ▲ B. Jovicic ▼ M. Radin
- 86' Vanja Ilić
- 89' ▲ Kone ▼
- FT1-1
Đội hình
- 94D. Stanivukovic 6.7
- 71D. Petrovic 6.9
- 15D. Pavlovic 7.3
- 3M. Yamkam 6.5
- 24M. Ilic 6.9
- 22R. Milosavljevic 6.9
- 45J. Nisic 6.9
- 97M. Spasic ▼ 59' 6.2
- 20N. Sreckovic ▼ 59' 6.3
- 7R. Bosic ⇢ 6.2
- 12B. Mboup ⚽ ▼ 71' 8.0
Dự bị 11
- 98S. Manojlovic
- 2M. Mijailovic
- 8N. Belakovic ▲ 71' 6.5
- 9Kone ▲ 89'
- 11S. Ashkovski ▲ 59' 6.3
- 16N. Micevic
- 21V. Ilic ▲ 59' 6.7
- 27P. Petrovic
- 33M. Petkovic
- 70S. Nikolic
- 89L. Izderic
- 1N. Simic 6.3
- 22S. Jovanovic ▼ 82' 7.2
- 31L. Capan 7.6
- 5B. Roux 7.3
- 72S. Urosevic 6.5
- 16A. Stancic ▼ 63' 6.2
- 7M. Radin ⚽ ▼ 82' 7.9
- 10A. Todoroski ⇢ ▼ 74' 7.3
- 15S. Mladenovic 6.7
- 21D. Savic ▼ 63' 6.3
- 8S. Jovanovic ▼ 82' 5.9
Dự bị 11
- 19I. Pantelin
- 23N. Jorgic
- 4V. Krstic
- 9B. Petrovic
- 11S. Singh ▲ 82' 6.7
- 17M. Milosavic ▲ 63' 6.2
- 18B. Jovicic ▲ 82' 6.3
- 26S. Mezei ▲ 63' 7.2
- 29V. Mboungou
- 32M. Degenek
- 77T. Conraad ▲ 74' 6.5
Thống kê
03⚑2
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
2Phạt góc5
5Việt vị3
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
357Chuyền bóng479
260Chuyền chính xác389
73%Chính xác chuyền81%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu45
54Ghi được54
60Thủng lưới58
1.26Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai32