FK TSC vs Radnicki NIS
Tỷ số chung cuộc: FK TSC 4-1 Radnicki NIS tại Super Liga, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 6, hòa 1, Radnicki NIS thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- TSC Arena, Bačka Topola
- Phong độ
- WDWWD FK TSC
- DLDLW Radnicki NIS
- 5' Nemanja Petrović
- 9' M. Banjac 1-0
- 12' Mihajlo Banjac
- 12' Marko Lazetić
- 16' 1-1 T. Stewart · I. Yurukov
- 18' Ifet Đakovac
- 18' Jovan Nišić
- HT1-1
- 57' ▲ F. Frei ▼ M. Petković
- 59' ▲ A. Ćirković ▼ M. Lazetić
- 59' ▲ M. Pantović ▼ I. Milosavljević
- 63' Jovan Nišić
- 63' Jovan Nišić
- 65' ▲ M. Stajić ▼ T. Stewart
- 69' Andreja Stojanović
- 71' M. Pantović 2-1
- 74' I. Đakovac11m 3-1
- 75' ▲ P. Ivelja ▼ V. Ilić
- 77' Aleksandar Ćirković
- 78' ▲ B. Sós ▼ M. Banjac
- 80' P. Mboungou · A. Ćirković 4-1
- 85' ▲ M. Vulić ▼ I. Đakovac
- 85' ▲ N. Kuveljić ▼ M. Rádin
- FT4-1
Đội hình
- 12V. Ilić ▼ 75' 6.9
- 60V. Radojević 6.7
- 4V. Krstić 6.7
- 31L. Capan 6.9
- 30N. Petrović 7.0
- 7M. Rádin ▼ 85' 7.7
- 18M. Banjac ⚽ ▼ 78' 8.0
- 35I. Đakovac ⚽ ▼ 85' 7.2
- 11I. Milosavljević ▼ 59' 6.6
- 29P. Mboungou ⚽ 8.7
- 9M. Lazetić ▼ 59' 6.7
Dự bị 11
- 10A. Ćirković ▲ 59' 7.6
- 27M. Pantović ⚽ ▲ 59' 7.3
- 88B. Sós ▲ 78' 6.3
- 37M. Vulić ▲ 85'
- 21N. Kuveljić ▲ 85'
- 22Stefan Jovanović
- 25M. Đorđević
- 6A. Pejić
- 14P. Stanić
- 5D. Stevanović
- 1N. Simić
- 98S. Manojlović 7.2
- 33M. Petković ▼ 57' 6.3
- 23A. Vojnović 6.0
- 15D. Pavlović 6.3
- 24A. Stojanović 5.9
- 12I. Yurukov ⇢ 6.3
- 8N. Belaković 6.5
- 45J. Nišić 6.3
- 21V. Ilić ▼ 75' 6.3
- 7R. Bosić 6.7
- 9T. Stewart ⚽ ▼ 65' 7.7
Dự bị 9
- 20F. Frei ▲ 57' 6.2
- 77M. Stajić ▲ 65' 6.2
- 18P. Ivelja ▲ 75' 6.2
- 5T. Etongou
- 1D. Stevanović
- 36M. Terzić
- 70S. Nikolic
- 30Đ. Zec
- 94D. Stanivuković
Thống kê
05⚑8
⚑331
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm8
11Trúng đích2
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
8Phạt góc3
0Việt vị7
16Phạm lỗi20
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
380Chuyền bóng268
310Chuyền chính xác193
82%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
61Trận đấu48
95Ghi được63
96Thủng lưới78
1.56Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới9
41Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai36