Radnicki NIS vs FK TSC
Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 0-3 FK TSC tại Super Liga, 3 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 3, hòa 1, FK TSC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Gradski Stadion Čair, Niš
- Phong độ
- DLDLW Radnicki NIS
- WDWWD FK TSC
- 14' Aleksandar Pejović
- 22' Petar Stanić
- 26' Goran Antonić
- 35' Miloš Cvetković
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ćirković ▼ J. Ćalušić
- 47' Milan Radin
- 52' Aleksandar Mesarović
- 52' ▲ S. Petrov ▼ A. Mesarović
- 63' 0-1 A. Ćirković · M. Radin
- 64' ▲ M. Rakonjac ▼ P. Stanić
- 65' Vanja Ilić
- 71' ▲ P. Ivelja ▼ F. Frei
- 71' ▲ M. Gakou ▼ A. Stojanović
- 71' ▲ N. Kuveljić ▼ M. Radin
- 71' ▲ D. Cvetinović ▼ S. Jovanović
- 77' Maka Gakou
- 83' 0-2 M. Rakonjac · M. Pantović
- 87' ▲ U. Milovanović ▼ M. Rakonjac
- 89' Mbouri Yamkam
- 90' 0-3 N. Kuveljić · M. Cvetković
- FT0-3
Đội hình
- 55D. Stevanović 6.3
- 20F. Frei ▼ 71' 6.6
- 28A. Vojnović 6.9
- 3M. Yamkam 6.3
- 44V. Bakić 6.2
- 21V. Ilić 6.7
- 15A. Pejović 6.7
- 24A. Stojanović ▼ 71' 6.9
- 69A. Mesarović ▼ 52' 6.6
- 9M. Škrbić 6.6
- 23N. Belaković 6.9
Dự bị 11
- 88S. Petrov ▲ 52' 6.3
- 18P. Ivelja ▲ 71' 6.5
- 76M. Gakou ▲ 71' 6.2
- 27A. Kumi
- 1D. Rosić
- 33S. Marjanović
- 17L. Ayad
- 19J. Rašić
- 99L. Pavlović
- 91U. Kitanović
- 77M. Stajić
- 12V. Ilić 7.0
- 17G. Antonić 6.9
- 18N. Stojić 7.3
- 4J. Ćalušić ▼ 46' 6.5
- 29M. Cvetković ⇢ 7.3
- 35I. Đakovac 7.3
- 7M. Radin ⇢ ▼ 71' 7.3
- 14P. Stanić ▼ 64' 7.0
- 30N. Petrović 7.2
- 8S. Jovanović ▼ 71' 6.9
- 27M. Pantović ⇢ 7.5
Dự bị 11
- 32A. Ćirković ⚽ ▲ 46' 7.2
- 97M. Rakonjac ⚽ ▲ 64' 7.3
- 21N. Kuveljić ⚽ ▲ 71' 7.7
- 40D. Cvetinović ▲ 71' 6.3
- 9U. Milovanović ▲ 87'
- 88B. Sós
- 77J. Vlalukin
- 1N. Simić
- 44V. Krstić
- 11I. Milosavljević
- 25M. Đorđević
Thống kê
05⚑2
⚑340
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm13
2Trúng đích5
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn1
2Phạt góc3
2Việt vị5
17Phạm lỗi12
5Thẻ vàng4
2Cứu thua2
297Chuyền bóng427
218Chuyền chính xác336
73%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu58
57Ghi được101
67Thủng lưới80
1.16Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai52