FK TSC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnicki NIS

FK TSC vs Radnicki NIS

Tỷ số chung cuộc: FK TSC 1-0 Radnicki NIS tại Super Liga, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK TSC thắng 6, hòa 1, Radnicki NIS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 17
Sân vận động
TSC Arena, Bačka Topola
Phong độ
WDWWD FK TSC
DLDLW Radnicki NIS
  1. 35' Vukašin Krstić
  2. HT0-0
  3. 59' Vanja Ilić
  4. 61' I. Đakovac M. Vulić
  5. 68' M. Pantović I. Milosavljević
  6. 71' Miloš Cvetković
  7. 71' Nemanja Belaković
  8. 71' S. Cvetković A. Mesarović
  9. 76' I. Đakovac · M. Pantović 1-0
  10. 78' P. Ivelja L. Jovanović
  11. 80' G. Antonić U. Milovanović
  12. 80' B. Sós N. Petrović
  13. 90'+4 Milan Radin
  14. 90'+5 Vanja Ilić
  15. 90'+5 Vanja Ilić
  16. 90'+1 M. Škrbić N. Belaković
  17. FT1-0

Đội hình

FK TSC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 12V. Ilić 7.9
  2. 29M. Cvetković 7.7
  3. 44V. Krstić 6.9
  4. 18N. Stojić 7.0
  5. 30N. Petrović ▼ 80' 7.2
  6. 37M. Vulić ▼ 61' 6.9
  7. 7M. Radin 6.7
  8. 11I. Milosavljević ▼ 68' 6.7
  9. 8S. Jovanović 7.3
  10. 9U. Milovanović ▼ 80' 7.0
  11. 32A. Ćirković 7.6

Dự bị 11

  1. 35I. Đakovac ▲ 61' 7.5
  2. 27M. Pantović ▲ 68' 6.7
  3. 17G. Antonić ▲ 80' 6.3
  4. 88B. Sós ▲ 80' 6.9
  5. 4J. Ćalušić
  6. 97M. Rakonjac
  7. 10M. Mirchevski
  8. 1N. Simić
  9. 21N. Kuveljić
  10. 14P. Stanić
  11. 77J. Vlalukin
Radnicki NIS Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: S. Đorđević
  1. 1D. Rosić 7.5
  2. 50L. Jovanović ▼ 78' 6.5
  3. 3M. Yamkam 6.9
  4. 28A. Vojnović 6.9
  5. 44V. Bakić 6.9
  6. 4D. Petrović 6.9
  7. 69A. Mesarović ▼ 71' 6.6
  8. 21V. Ilić 6.9
  9. 15A. Pejović 6.9
  10. 23N. Belaković ▼ 90' 7.3
  11. 88S. Petrov 6.9

Dự bị 10

  1. 30S. Cvetković ▲ 71' 6.3
  2. 18P. Ivelja ▲ 78' 6.5
  3. 9M. Škrbić ▲ 90'
  4. 20F. Frei
  5. 55D. Stevanović
  6. 8G. Traoré
  7. 24A. Stojanović
  8. 99L. Pavlović
  9. 33S. Marjanović
  10. 31N. Vlajković

Thống kê

037
131
68%Kiểm soát bóng32%
11Dứt điểm11
5Trúng đích5
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
7Phạt góc1
0Việt vị1
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
596Chuyền bóng279
514Chuyền chính xác202
86%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

58Trận đấu49
101Ghi được57
80Thủng lưới67
1.74Bàn thắng mỗi trận1.16
19Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu