Radnicki NIS
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK TSC

Radnicki NIS vs FK TSC

Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 1-0 FK TSC tại Super Liga, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 3, hòa 1, FK TSC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 2
Phong độ
DLDLW Radnicki NIS
WDWWD FK TSC
  1. -5' Nemanja Jorgić
  2. 7' David Petrović
  3. 21' Radivoj Bosić
  4. 36' Aleksandar Vojnović
  5. 36' Marko Lazetić
  6. HT0-0
  7. 52' A. Stojanović · Jo Jin-Ho 1-0
  8. 54' P. Stanić M. Lazetić
  9. 58' J. Nišić Jo Jin-Ho
  10. 68' M. Vulić M. Banjac
  11. 68' B. Sós M. Pantović
  12. 69' Miloš Vulić
  13. 76' M. Stajić A. Vojnović
  14. 77' Andreja Stojanović
  15. 84' Milorad Stajić
  16. 85' Milan Radin
  17. 85' Đ. Gordić I. Đakovac
  18. 85' I. Milosavljević A. Ćirković
  19. 86' T. Etongou A. Stojanović
  20. 90'+7 Dimitrije Stevanović
  21. 90'+6 Jovan Nišić
  22. FT1-0

Đội hình

Radnicki NIS Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Drinčić
  1. 1D. Stevanović 6.9
  2. 20F. Frei 7.5
  3. 3M. Yamkam 7.2
  4. 4D. Petrović 7.3
  5. 24A. Stojanović ▼ 86' 7.7
  6. 21V. Ilić 7.7
  7. 6Jo Jin-Ho ▼ 58' 7.3
  8. 23A. Vojnović ▼ 76' 6.3
  9. 7R. Bosić 7.2
  10. 8N. Belaković 7.5
  11. 9T. Stewart 7.5

Dự bị 10

  1. 45J. Nišić ▲ 58' 6.6
  2. 77M. Stajić ▲ 76' 6.3
  3. 5T. Etongou ▲ 86' 6.7
  4. 18P. Ivelja
  5. 12I. Yurukov
  6. 70S. Nikolic
  7. 15D. Pavlović
  8. 94D. Stanivuković
  9. 11S. Čolović
  10. 36M. Terzić
FK TSC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Klafurić
  1. 12V. Ilić 7.7
  2. 77J. Vlalukin 7.2
  3. 4V. Krstić 6.3
  4. 5D. Stevanović 7.3
  5. 30N. Petrović 6.2
  6. 7M. Rádin 6.7
  7. 27M. Pantović ▼ 68' 6.3
  8. 18M. Banjac ▼ 68' 6.9
  9. 35I. Đakovac ▼ 85' 6.5
  10. 10A. Ćirković ▼ 85' 7.2
  11. 9M. Lazetić ▼ 54' 7.0

Dự bị 11

  1. 14P. Stanić ▲ 54' 6.3
  2. 37M. Vulić ▲ 68' 6.9
  3. 88B. Sós ▲ 68' 6.9
  4. 24Đ. Gordić ▲ 85' 6.3
  5. 11I. Milosavljević ▲ 85' 6.7
  6. 22Stefan Jovanović
  7. 25M. Đorđević
  8. 1N. Simić
  9. 23N. Jorgić
  10. 6A. Pejić
  11. 31L. Capan

Thống kê

079
431
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm13
6Trúng đích1
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm7
14Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn4
9Phạt góc4
1Việt vị1
25Phạm lỗi15
7Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
337Chuyền bóng338
269Chuyền chính xác253
80%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

48Trận đấu61
63Ghi được95
78Thủng lưới96
1.31Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn41
36Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu