OFK Vršac vs Borac Cacak
Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 1-2 Borac Cacak tại Prva Liga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 1, hòa 1, Borac Cacak thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 6
- Phong độ
- WWWLL OFK Vršac
- WWWWW Borac Cacak
- 18' A. Pivas 1-0
- 24' 1-1 M. Vidovic
- 27' L. Jankovic
- 44' D. Bojat
- HT1-1
- 48' U. Kilibarda
- 55' 1-2 M. Jevtovic
- 64' D. Kikovic
- 64' A. Desancic
- 65' M. Vidovic
- 69' ▲ S. Basic ▼ M. Milivojevic
- 69' ▲ E. Atem ▼ D. Petronijevic
- 78' ▲ D. Glavinic ▼ S. Wasiu
- 78' ▲ M. Spasojevic ▼ U. Kilibarda
- 83' ▲ I. Adamu ▼ L. Jankovic
- 85' ▲ U. Cejic ▼ A. Pivas
- 90' ▲ I. Yusuf ▼ M. Mijic
- FT1-2
Đội hình
- 42L. Lazin
- 2D. Bojat
- 3D. Petronijevic ▼ 69'
- 8D. Kikovic
- 9M. Milivojevic ▼ 69'
- 11N. Gojkov
- 18S. Wasiu ▼ 78'
- 24K. Janjic
- 31L. Serdar
- 32S. Radojicic
- 33A. Pivas ▼ 85'
Dự bị 11
- 12A. Stankovic
- 5S. Nikolic
- 7D. Glavinic ▲ 78'
- 14A. Milosavljevic
- 16S. Basic ▲ 69'
- 22U. Cejic ▲ 85'
- 25E. Atem ▲ 69'
- 30M. Jankovic
- 40N. Zunic
- 79V. Bala
- 99S. Kostadinov
- 41F. Stanic
- 2L. Jankovic ▼ 83'
- 4A. Desancic
- 8L. Majstorovic
- 9U. Kilibarda ▼ 78'
- 10M. Jevtovic
- 11S. Djuric
- 15N. Nikic
- 19P. Popadic
- 29M. Vidovic
- 30M. Mijic ▼ 90'
Dự bị 11
- 91N. Petric
- 5V. Zivadinovic
- 6I. Yusuf ▲ 90'
- 7B. Tomic
- 14P. Milutinovic
- 16I. Adamu ▲ 83'
- 17V. Derkovic
- 18A. Ljujic
- 20M. Spasojevic ▲ 78'
- 22O. Alempijevic
- 28N. Tomovic
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu8
11Ghi được17
10Thủng lưới8
1.1Bàn thắng mỗi trận2.13
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai12