OFK Vršac
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Borac Cacak

OFK Vršac vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 0-1 Borac Cacak tại Prva Liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 1, hòa 1, Borac Cacak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 24
Phong độ
WWWLL OFK Vršac
WWWWW Borac Cacak
  1. 15' L. Serdar
  2. 24' 0-1 N. Furtula
  3. 43' A. Desancic
  4. HT0-1
  5. 53' D. Kikovic
  6. 55' M. Kolarevic
  7. 59' U. Stevancevic M. Grek
  8. 59' N. Disic M. Milivojevic
  9. 61' Leandro Pinto M. Mijic
  10. 65' M. Bajic D. Kikovic
  11. 77' M. Gashtarov
  12. 79' J. Arsenijevic N. Gojkov
  13. 79' E. Atem L. Serdar
  14. 81' U. Djordjevic J. Rakonjac
  15. 88' F. Stanic
  16. 90'+4 N. Colic M. Jevtovic
  17. FT0-1

Đội hình

OFK Vršac HLV: Miljan Djurovic
  1. 12M. Stankovic
  2. 3D. Petronijevic
  3. 7M. Grek ▼ 59'
  4. 8D. Kikovic ▼ 65'
  5. 9M. Milivojevic ▼ 59'
  6. 17N. Lainovic
  7. 24K. Janjic
  8. 26M. Ostojic
  9. 28N. Gojkov ▼ 79'
  10. 31L. Serdar ▼ 79'
  11. 32S. Radojicic

Dự bị 11

  1. 1D. Djulcic
  2. 5S. Nikolic
  3. 14U. Stevancevic ▲ 59'
  4. 15H. Ocomatchia
  5. 16P. Barac
  6. 19J. Arsenijevic ▲ 79'
  7. 23L. Bubanja
  8. 25E. Atem ▲ 79'
  9. 89N. Disic ▲ 59'
  10. 29M. Bajic ▲ 65'
  11. 30M. Jankovic
Borac Cacak HLV: Igor Bondzulic
  1. 41F. Stanic
  2. 3M. Kolarevic
  3. 4N. Todosijevic
  4. 8J. Rakonjac ▼ 81'
  5. 9N. Furtula
  6. 10M. Jevtovic ▼ 90'
  7. 19M. Gashtarov
  8. 20A. Desancic
  9. 22V. Markovic
  10. 29M. Vidovic
  11. 30M. Mijic ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 91N. Petric
  2. 5S. Draskovic
  3. 7B. Tomic
  4. 11M. Skrbic
  5. 12Leandro Pinto ▲ 61'
  6. 16I. Adamu
  7. 17N. Stevanovic
  8. 24U. Djordjevic ▲ 81'
  9. 27L. Majstorovic
  10. 28N. Colic ▲ 90'

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
38Ghi được50
41Thủng lưới44
0.95Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu