Borac Cacak
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
OFK Vršac

Borac Cacak vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 2-2 OFK Vršac tại Prva Liga, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 4, hòa 1, OFK Vršac thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 9
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
WWLLW OFK Vršac
  1. 17' 0-1 L. Serdar
  2. 29' M. Jevtovic 1-1
  3. 34' M. Vidovic
  4. 34' 1-2 A. Popov11m
  5. 37' N. Lainovic M. Jankovic
  6. 39' H. Aderoju
  7. HT1-2
  8. 46' S. Nikolic B. Pajovic
  9. 46' A. Klopp M. Milivojevic
  10. 51' I. Adamu 2-2
  11. 57' M. Stojanovic N. Marinkovic
  12. 57' N. Colic H. Aderoju
  13. 66' E. Atem L. Majstorovic
  14. 69' N. Milekic I. Adamu
  15. 75' N. Gojkov
  16. 75' L. Milojevic L. Serdar
  17. 78' O. Oparaugo U. Kojic
  18. 85' M. Spasojevic A. Popov
  19. 90'+1 J. Rakonjac M. Jevtovic
  20. FT2-2

Đội hình

Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. 41F. Stanic
  2. 4N. Todosijevic
  3. 7H. Aderoju ▼ 57'
  4. 9U. Kojic ▼ 78'
  5. 10M. Jevtovic ▼ 90'
  6. 11N. Marinkovic ▼ 57'
  7. 15N. Nikic
  8. 16I. Adamu ▼ 69'
  9. 17N. Stevanovic
  10. 22V. Markovic
  11. 29M. Vidovic

Dự bị 10

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye
  3. 3M. Cubrak
  4. 5S. Draskovic
  5. 8J. Rakonjac ▲ 90'
  6. 19O. Oparaugo ▲ 78'
  7. 20J. Goronjic
  8. 21M. Stojanovic ▲ 57'
  9. 28N. Colic ▲ 57'
  10. 30N. Milekic ▲ 69'
OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. 99N. Andrijanic
  2. 8D. Kikovic
  3. 9M. Milivojevic ▼ 46'
  4. 11A. Popov ▼ 85'
  5. 16L. Majstorovic ▼ 66'
  6. 18B. Pajovic ▼ 46'
  7. 24K. Janjic
  8. 26M. Ostojic
  9. 28N. Gojkov
  10. 30M. Jankovic ▼ 37'
  11. 31L. Serdar ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 1D. Dulcic
  2. 5S. Nikolic ▲ 46'
  3. 6H. Ansah
  4. 7M. Grek
  5. 17N. Lainovic ▲ 37'
  6. 22A. Klopp ▲ 46'
  7. 23M. Spasojevic ▲ 85'
  8. 25E. Atem ▲ 66'
  9. 27L. Milojevic ▲ 75'
  10. 29L. Mihailovic

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
50Ghi được38
44Thủng lưới41
1.19Bàn thắng mỗi trận0.95
17Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu