OFK Vršac
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Borac Cacak

OFK Vršac vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 1-2 Borac Cacak tại Prva Liga, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 1, hòa 1, Borac Cacak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 22
Sân vận động
Gradski Stadion, Vršac
Phong độ
WWWLL OFK Vršac
WWWWW Borac Cacak
  1. 26' S. Draskovic
  2. 36' 0-1 S. Đokić
  3. HT0-1
  4. 46' Đ. Glavinić D. Ivić
  5. 46' J. Milosavljević H. Ansah
  6. 57' U. Čejić 1-1
  7. 62' P. Baranov M. Grek
  8. 62' M. Vidović S. Kovačević
  9. 67' N. Stevanovic
  10. 70' 1-2 U. Nenadović
  11. 75' S. Cvetković L. Majstorović
  12. 75' U. Kojić U. Nenadović
  13. 85' S. Ficovic
  14. 86' Đ. Đekić N. Lainović
  15. 86' V. Bogićević B. Tomić
  16. 86' N. Milekić S. Fićović
  17. 88' F. Stanic
  18. 90' U. Kojic
  19. 90' P. Baranov
  20. FT1-2

Đội hình

OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. M. Stevanović
  2. N. Perović
  3. B. Blagojević
  4. C. Diouf
  5. D. Kiković
  6. L. Majstorović ▼ 75'
  7. N. Lainović ▼ 86'
  8. U. Čejić
  9. D. Ivić ▼ 46'
  10. H. Ansah ▼ 46'
  11. M. Grek ▼ 62'

Dự bị 5

  1. Đ. Glavinić ▲ 46'
  2. J. Milosavljević ▲ 46'
  3. P. Baranov ▲ 62'
  4. S. Cvetković ▲ 75'
  5. Đ. Đekić ▲ 86'
Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. F. Stanić
  2. S. Drašković
  3. N. Nikić
  4. M. Kolarević
  5. S. Kovačević ▼ 62'
  6. S. Fićović ▼ 86'
  7. N. Todosijević
  8. N. Stevanović
  9. U. Nenadović ▼ 75'
  10. B. Tomić ▼ 86'
  11. S. Đokić

Dự bị 4

  1. M. Vidović ▲ 62'
  2. U. Kojić ▲ 75'
  3. V. Bogićević ▲ 86'
  4. N. Milekić ▲ 86'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
35Ghi được50
41Thủng lưới51
0.9Bàn thắng mỗi trận1.28
17Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu