Borac Cacak
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
OFK Vršac

Borac Cacak vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 3-1 OFK Vršac tại Prva Liga, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 4, hòa 1, OFK Vršac thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Radomir Antić, Užice
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
WWLLW OFK Vršac
  1. 4' S. Drašković 1-0
  2. 5' N. Perovic
  3. 30' 1-1 Riquelme11m
  4. 43' N. Todosijević 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' A. Koloni N. Perović
  7. 62' N. Stevanovic
  8. 66' I. Adamu S. Kovačević
  9. 70' A. Vujić D. Kiković
  10. 71' Đ. Glavinić Riquelme
  11. 71' H. Ansah V. Radosavljević
  12. 74' U. Nenadović S. Đokić
  13. 84' S. Cvetković A. Lazevski
  14. 84' U. Nenadović 3-1
  15. 87' N. Grbović N. Milekić
  16. 87' N. Marinković M. Kolarević
  17. 87' B. Tomić U. Kojić
  18. FT3-1

Đội hình

Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. F. Stanić
  2. S. Drašković
  3. N. Nikić
  4. M. Kolarević ▼ 87'
  5. S. Kovačević ▼ 66'
  6. N. Vujičić
  7. N. Milekić ▼ 87'
  8. N. Todosijević
  9. N. Stevanović
  10. S. Đokić ▼ 74'
  11. U. Kojić ▼ 87'

Dự bị 5

  1. I. Adamu ▲ 66'
  2. U. Nenadović ▲ 74'
  3. N. Grbović ▲ 87'
  4. N. Marinković ▲ 87'
  5. B. Tomić ▲ 87'
OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. N. Andrijanić
  2. A. Lazevski ▼ 84'
  3. N. Perović ▼ 46'
  4. B. Blagojević
  5. D. Kiković ▼ 70'
  6. P. Baranov
  7. M. Tomić
  8. D. Terzić
  9. V. Radosavljević ▼ 71'
  10. Riquelme ▼ 71'
  11. D. Ivić

Dự bị 5

  1. A. Koloni ▲ 46'
  2. A. Vujić ▲ 70'
  3. Đ. Glavinić ▲ 71'
  4. H. Ansah ▲ 71'
  5. S. Cvetković ▲ 84'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
50Ghi được35
51Thủng lưới41
1.28Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu