Jedinstvo Ub vs OFK Vršac
Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo Ub 1-3 OFK Vršac tại Prva Liga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jedinstvo Ub thắng 2, hòa 4, OFK Vršac thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 5
- Phong độ
- LLDLW Jedinstvo Ub
- WWLLW OFK Vršac
- 14' R. Denzell 1-0
- 19' 1-1 A. Pivas
- HT1-1
- 55' D. Petronijevic
- 61' ▲ S. Fall ▼ E. Okain
- 63' 1-2 L. Serdar
- 66' ▲ M. Vranjes ▼ M. Terzic
- 67' N. Gojkov
- 74' ▲ D. Glavinic ▼ S. Wasiu
- 74' ▲ U. Cejic ▼ L. Serdar
- 74' ▲ E. Atem ▼ M. Milivojevic
- 84' 1-3 D. Bojat
- 85' ▲ S. Basic ▼ N. Gojkov
- 90'+1 ▲ A. Milosavljevic ▼ D. Petronijevic
- FT1-3
Đội hình
- 78M. Ganic
- 4D. Nesic
- 5L. Durdevic
- 9N. Paunovic
- 17E. Okain ▼ 61'
- 23N. Jokic
- 26D. Acimovic
- 31R. Denzell
- 36M. Terzic ▼ 66'
- 39M. Miljkovic
- 55V. Veskovic
Dự bị 11
- 41J. Ribic
- 6D. Bilbija
- 7M. Vranjes ▲ 66'
- 11D. Lisanin
- 14M. Kesikj
- 22N. Grujic
- 25U. Savkovic
- 49M. Budjevac
- 54M. Simic
- 77S. Fall ▲ 61'
- 88V. Petrovic
- 42L. Lazin
- 2D. Bojat
- 3D. Petronijevic ▼ 90'
- 8D. Kikovic
- 9M. Milivojevic ▼ 74'
- 11N. Gojkov ▼ 85'
- 18S. Wasiu ▼ 74'
- 24K. Janjic
- 31L. Serdar ▼ 74'
- 32S. Radojicic
- 33A. Pivas
Dự bị 11
- 12A. Stankovic
- 7D. Glavinic ▲ 74'
- 14A. Milosavljevic ▲ 90'
- 15V. Kravic
- 16S. Basic ▲ 85'
- 22U. Cejic ▲ 74'
- 25E. Atem ▲ 74'
- 30M. Jankovic
- 40N. Zunic
- 79V. Bala
- 99S. Kostadinov
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 8 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 3 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 4 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 5 | 8 | 8 - 9 | -1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 10 - 14 | -4 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 12 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 14 | 8 | 7 - 10 | -3 | 6 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
9Trận đấu11
10Ghi được15
15Thủng lưới11
1.11Bàn thắng mỗi trận1.36
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai8