OFK Vršac
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jedinstvo Ub

OFK Vršac vs Jedinstvo Ub

Tỷ số chung cuộc: OFK Vršac 0-0 Jedinstvo Ub tại Prva Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: OFK Vršac thắng 3, hòa 4, Jedinstvo Ub thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 22
Phong độ
WWWLL OFK Vršac
LLLDL Jedinstvo Ub
  1. 32' D. Kikovic
  2. HT0-0
  3. 60' M. Kolarevic L. Paolucci
  4. 60' M. Terzic V. Veskovic
  5. 65' A. Paic
  6. 68' R. Denzell I. Abass
  7. 69' I. Abass
  8. 72' L. Serdar
  9. 72' A. Popov V. Bala
  10. 83' E. Atem M. Grek
  11. 83' E. Hoard
  12. 87' M. Kolarevic
  13. 89' L. Majstorovic D. Kikovic
  14. FT0-0

Đội hình

OFK Vršac HLV: Miljan Djurovic
  1. 42L. Lazin
  2. 3D. Petronijevic
  3. 7M. Grek ▼ 83'
  4. 8D. Kikovic ▼ 89'
  5. 17N. Lainovic
  6. 20V. Bala ▼ 72'
  7. 24K. Janjic
  8. 26M. Ostojic
  9. 28N. Gojkov
  10. 31L. Serdar
  11. 32S. Radojicic

Dự bị 7

  1. 1D. Djulcic
  2. 5S. Nikolic
  3. 11A. Popov ▲ 72'
  4. 16L. Majstorovic ▲ 89'
  5. 25E. Atem ▲ 83'
  6. 27L. Milojevic
  7. 29L. Mihailovic
Jedinstvo Ub HLV: Uros Matic
  1. 1I. Jovanovic
  2. 7I. Abass ▼ 68'
  3. 8O. Ilic
  4. 9L. Paolucci ▼ 60'
  5. 14M. Kesikj
  6. 20E. Hoard
  7. 22A. Paic
  8. 25U. Savkovic
  9. 55V. Veskovic ▼ 60'
  10. 70M. Mitrovic
  11. 99D. Ferreira

Dự bị 11

  1. 33D. Pavlicic
  2. 3M. Kolarevic ▲ 60'
  3. 11D. Lisanin
  4. 17E. Okain
  5. 18D. Popovic
  6. 26D. Acimovic
  7. 31R. Denzell ▲ 68'
  8. 36M. Terzic ▲ 60'
  9. 39M. Miljkovic
  10. 44K. Boskovic
  11. 47U. Damnjanovic

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
38Ghi được59
41Thủng lưới61
0.95Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu