Jedinstvo Ub
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
OFK Vršac

Jedinstvo Ub vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo Ub 1-1 OFK Vršac tại Prva Liga, 22 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jedinstvo Ub thắng 2, hòa 4, OFK Vršac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Dragan Dzajić, Ub
Phong độ
LLDLW Jedinstvo Ub
WWLLW OFK Vršac
  1. HT0-0
  2. 59' 0-1 B. Blagojević
  3. 67' Đ. Glavinić U. Miladinović
  4. 67' M. Tomić Riquelme
  5. 73' M. Grek M. Milivojević
  6. 74' M. Stanojević S. Denić
  7. 83' M. Adamović D. Miladinović
  8. 83' O. Dimitrić Z. Ibrahim
  9. 83' V. Blagojević N. Tasić
  10. 83' U. Čejić O. Todorović
  11. 87' K. Kwaku 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Jedinstvo Ub HLV: Ž. Jovanović
  1. I. Jovanović
  2. A. Bogdanović
  3. Đ. Vladisavljević
  4. I. Radovanović
  5. D. Miladinović ▼ 83'
  6. D. Milićević
  7. S. Denić ▼ 74'
  8. Z. Ibrahim ▼ 83'
  9. N. Doderović
  10. I. Milanović
  11. K. Kwaku

Dự bị 3

  1. M. Stanojević ▲ 74'
  2. M. Adamović ▲ 83'
  3. O. Dimitrić ▲ 83'
OFK Vršac HLV: Z. Kostić
  1. F. Nović
  2. A. Lazevski
  3. N. Tasić ▼ 83'
  4. Danijel Stojković
  5. M. Petrić
  6. B. Blagojević
  7. O. Todorović ▼ 83'
  8. M. Zoćević
  9. Riquelme ▼ 67'
  10. U. Miladinović ▼ 67'
  11. M. Milivojević ▼ 73'

Dự bị 5

  1. Đ. Glavinić ▲ 67'
  2. M. Tomić ▲ 67'
  3. M. Grek ▲ 73'
  4. V. Blagojević ▲ 83'
  5. U. Čejić ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OFK Beograd
30 54 - 25 +29 62
2
Jedinstvo Ub
30 38 - 30 +8 52
3
Indjija
30 37 - 25 +12 50
4
Tekstilac Odžaci
30 37 - 21 +16 48
5
Semendrija 1924
37 40 - 31 +9 56
7
Macva
30 29 - 24 +5 42
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 30 - 32 -2 50
8
Grafičar
30 43 - 42 +1 42
9
Dubočica
30 26 - 30 -4 41
10
OFK Vršac
30 25 - 27 -2 39
11
Metalac GM
30 25 - 31 -6 37
12
Kolubara
30 38 - 40 -2 36
13
Mladost Novi Sad
30 29 - 34 -5 34
14
Sloboda Uzice
30 22 - 31 -9 33
15
RFK Novi Sad
30 25 - 52 -27 22
16
Radnički Novi Beograd
30 27 - 54 -27 19
Promotion Group Relegation Round

So sánh

38Trận đấu45
51Ghi được48
40Thủng lưới41
1.34Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu