Jedinstvo Ub
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OFK Vršac

Jedinstvo Ub vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo Ub 2-0 OFK Vršac tại Prva Liga, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jedinstvo Ub thắng 2, hòa 4, OFK Vršac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Dragan Dzajić, Ub
Trọng tài
U. Ržić
Phong độ
LLLDL Jedinstvo Ub
WWLLW OFK Vršac
  1. 39' D. Milićević 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Blagojević F. Stanisavljević
  4. 46' Y. Pavlov U. Kilibarda
  5. 46' O. Todorović C. Diouf
  6. 75' M. Andrić N. Radojičić
  7. 75' M. Adamović D. Milićević
  8. 82' M. Milivojević N. Andrić
  9. 88' V. Braunović D. Parađina
  10. 88' L. Marković 2-0
  11. 89' U. Stevančević Z. Ibrahim
  12. 89' F. Avrić K. Kwaku
  13. FT2-0

Đội hình

Jedinstvo Ub HLV: M. Obradović
  1. I. Jovanović
  2. L. Marković
  3. A. Bogdanović
  4. N. Radojičić ▼ 75'
  5. D. Miladinović
  6. D. Milićević ▼ 75'
  7. S. Denić
  8. Z. Ibrahim ▼ 89'
  9. N. Doderović
  10. I. Milanović
  11. K. Kwaku ▼ 89'

Dự bị 4

  1. M. Andrić ▲ 75'
  2. M. Adamović ▲ 75'
  3. F. Avrić ▲ 89'
  4. U. Stevančević ▲ 89'
OFK Vršac HLV: N. Mjailović
  1. U. Marković
  2. A. Lazevski
  3. Danijel Stojković
  4. A. Kadijević
  5. C. Diouf ▼ 46'
  6. F. Stanisavljević ▼ 46'
  7. O. Ilić
  8. M. Tomić
  9. N. Andrić ▼ 82'
  10. D. Parađina ▼ 88'
  11. U. Kilibarda ▼ 46'

Dự bị 5

  1. B. Blagojević ▲ 46'
  2. Y. Pavlov ▲ 46'
  3. O. Todorović ▲ 46'
  4. M. Milivojević ▲ 82'
  5. V. Braunović ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IMT Novi Beograd
30 45 - 27 +18 61
2
FK Železničar Pančevo
30 47 - 25 +22 57
3
Grafičar
30 57 - 38 +19 50
5
Jedinstvo Ub
37 45 - 38 +7 53
6
Radnički Sr. Mitrovica
37 43 - 38 +5 53
7
Indjija
30 38 - 30 +8 43
7
RFK Novi Sad
37 44 - 51 -7 50
8
Radnički Novi Beograd
30 27 - 35 -8 40
9
Sloboda Uzice
30 33 - 34 -1 37
10
OFK Vršac
30 28 - 33 -5 37
11
Macva
30 28 - 31 -3 37
12
Metalac GM
30 29 - 36 -7 35
13
FK Trayal
30 29 - 37 -8 35
14
Loznica
30 28 - 45 -17 31
15
RAD
30 32 - 46 -14 28
16
FK Zlatibor
30 26 - 43 -17 23
Promotion Group Relegation Round

So sánh

37Trận đấu38
45Ghi được39
38Thủng lưới44
1.22Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu