Jedinstvo Ub
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
OFK Vršac

Jedinstvo Ub vs OFK Vršac

Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo Ub 2-2 OFK Vršac tại Prva Liga, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jedinstvo Ub thắng 2, hòa 4, OFK Vršac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Dragan Dzajić, Ub
Phong độ
LLLDL Jedinstvo Ub
WWWLL OFK Vršac
  1. 2' 0-1 A. Popov
  2. 13' I. Abass11m 1-1
  3. 23' I. Abass 2-1
  4. 44' S. Radojicic
  5. HT2-1
  6. 46' R. Denzell I. Abass
  7. 46' B. Pajovic M. Ostojic
  8. 46' N. Gojkov H. Ansah
  9. 61' 2-2 M. Milivojevic11m
  10. 64' I. Rogac
  11. 65' O. Ilic M. Delimedjac
  12. 65' D. Popovic M. Mitrovic
  13. 73' M. Kolarevic I. Rogac
  14. 74' L. Milojevic D. Kikovic
  15. 78' L. Serdar L. Majstorovic
  16. 79' K. Janjic M. Jankovic
  17. 86' E. Okain E. Hoard
  18. 90'+1 V. Kijevcanin
  19. FT2-2

Đội hình

Jedinstvo Ub HLV: U. Matić
  1. 1I. Jovanovic
  2. 4I. Rogac ▼ 73'
  3. 5M. Delimedjac ▼ 65'
  4. 7I. Abass ▼ 46'
  5. 9L. Paolucci
  6. 10V. Kijevcanin
  7. 14M. Kesikj
  8. 20E. Hoard ▼ 86'
  9. 39M. Miljkovic
  10. 44K. Boskovic
  11. 70M. Mitrovic ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 33D. Pavlicic
  2. 3M. Kolarevic ▲ 73'
  3. 8O. Ilic ▲ 65'
  4. 11D. Lisanin
  5. 17E. Okain ▲ 86'
  6. 18D. Popovic ▲ 65'
  7. 22A. Paic
  8. 25U. Savkovic
  9. 31R. Denzell ▲ 46'
  10. 36M. Terzic
  11. 93K. Bilic
OFK Vršac HLV: I. Savić
  1. 99N. Andrijanic
  2. 6H. Ansah ▼ 46'
  3. 8D. Kikovic ▼ 74'
  4. 9M. Milivojevic
  5. 11A. Popov
  6. 16L. Majstorovic ▼ 78'
  7. 17N. Lainovic
  8. 25E. Atem
  9. 26M. Ostojic ▼ 46'
  10. 30M. Jankovic ▼ 79'
  11. 32S. Radojicic

Dự bị 11

  1. 1D. Dulcic
  2. 5S. Nikolic
  3. 7M. Grek
  4. 18B. Pajovic ▲ 46'
  5. 20V. Bala
  6. 23M. Spasojevic
  7. 24K. Janjic ▲ 79'
  8. 27L. Milojevic ▲ 74'
  9. 28N. Gojkov ▲ 46'
  10. 29L. Mihailovic
  11. 31L. Serdar ▲ 78'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
59Ghi được38
61Thủng lưới41
1.4Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu