FK Vozdovac vs Grafičar
Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 0-1 Grafičar tại Prva Liga, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 3, hòa 2, Grafičar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 3
- Phong độ
- LDWWL FK Vozdovac
- WDLLL Grafičar
- 6' M. Strika
- 31' O. Dimitric
- HT0-0
- 48' 0-1 O. Matanovic
- 50' ▲ I. Lakicevic ▼ M. Strika
- 61' ▲ V. Braunovic ▼ Y. Horike
- 61' ▲ M. Butrakovic ▼ J. Rasljanin
- 68' ▲ M. Stankovic ▼ L. Svetlicic
- 68' ▲ L. Milosev ▼ M. Adam
- 74' ▲ J. Jevremovic ▼ O. Matanovic
- 74' ▲ M. Zivanovic ▼ D. Anokic
- 75' M. Zivanovic
- 85' ▲ O. Ajdar ▼ O. Dimitric
- 86' ▲ V. Mladenovic ▼ L. Bijelovic
- 86' ▲ P. Obasi ▼ D. Saric
- 90'+4 V. Mladenovic
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Debeljakovic
- 3P. Mihajlovic
- 6Y. Horike ▼ 61'
- 9O. Dimitric ▼ 85'
- 10L. Svetlicic ▼ 68'
- 19M. Adam ▼ 68'
- 20V. Prodanic
- 21J. Rasljanin ▼ 61'
- 26D. Popovic
- 30S. Raskovic
- 31L. Nedovic
Dự bị 11
- 12L. Tasic
- 5V. Djokic
- 7M. Stankovic ▲ 68'
- 8V. Braunovic ▲ 61'
- 11O. Ajdar ▲ 85'
- 17V. Cica
- 18M. Boussou
- 22L. Milosev ▲ 68'
- 23V. Nedeljkovic
- 27M. Butrakovic ▲ 61'
- 29Q. Tavares
- 92V. Vojvodic
- 7L. Bijelovic ▼ 86'
- 9N. Furtula
- 12M. Strika ▼ 50'
- 13F. Vasiljevic
- 15D. Lazic
- 17O. Matanovic ▼ 74'
- 19B. Papovic
- 27V. Roganovic
- 60D. Saric ▼ 86'
- 77D. Anokic ▼ 74'
Dự bị 11
- 22N. Curuvija
- 4J. Jevremovic ▲ 74'
- 6V. Subotic
- 8L. Nikolic
- 10V. Mladenovic ▲ 86'
- 23U. Djordjevic
- 33I. Lakicevic ▲ 50'
- 44M. Popovic
- 80M. Zivanovic ▲ 74'
- 88G. Ristovski
- 99P. Obasi ▲ 86'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu10
13Ghi được8
14Thủng lưới18
1.3Bàn thắng mỗi trận0.8
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai7