FK Vozdovac
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Grafičar

FK Vozdovac vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 2-2 Grafičar tại Prva Liga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 3, hòa 3, Grafičar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Phong độ
LDWWL FK Vozdovac
WDLLL Grafičar
  1. 6' 0-1 Đ. Ranković
  2. 12' D. Lazic
  3. 18' B. Mboup
  4. 31' B. Petrović11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' T. Petrović D. Knežević
  7. 61' 1-2 B. Mboup
  8. 67' Đ. Belić V. Mijailović
  9. 67' B. Ouanda V. Braunović
  10. 69' S. Stojanović B. Mboup
  11. 69' T. Petrović 2-2
  12. 74' L. Milunović M. Milosavić
  13. 77' J. Jevremović D. Đurić
  14. 77' M. Srbijanac U. Sremčević
  15. 83' E. Eugene Đ. Ranković
  16. 83' L. Đurić V. Mladenović
  17. 89' F. Antonijević M. Kolarević
  18. FT2-2

Đội hình

FK Vozdovac HLV: D. Đuričić
  1. N. Filipović
  2. N. Vidić
  3. N. Janković
  4. M. Traore
  5. V. Prodanić
  6. V. Mijailović ▼ 67'
  7. M. Milosavić ▼ 74'
  8. V. Braunović ▼ 67'
  9. D. Knežević ▼ 46'
  10. B. Petrović
  11. M. Kolarević ▼ 89'

Dự bị 5

  1. T. Petrović ▲ 46'
  2. Đ. Belić ▲ 67'
  3. B. Ouanda ▲ 67'
  4. L. Milunović ▲ 74'
  5. F. Antonijević ▲ 89'
Grafičar HLV: M. Neđić
  1. V. Draškić
  2. D. Lazić
  3. S. Veličković
  4. B. Marić
  5. D. Đurić ▼ 77'
  6. F. Vasiljević
  7. Đ. Ranković ▼ 83'
  8. N. Furtula
  9. V. Mladenović ▼ 83'
  10. B. Mboup ▼ 69'
  11. U. Sremčević ▼ 77'

Dự bị 5

  1. S. Stojanović ▲ 69'
  2. J. Jevremović ▲ 77'
  3. M. Srbijanac ▲ 77'
  4. E. Eugene ▲ 83'
  5. L. Đurić ▲ 83'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

43Trận đấu41
49Ghi được57
42Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu