FK Vozdovac
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Grafičar

FK Vozdovac vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 2-1 Grafičar tại Prva Liga, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 3, hòa 2, Grafičar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Phong độ
LDWWL FK Vozdovac
WDLLL Grafičar
  1. 33' B. Petrović 1-0
  2. 38' V. Braunovic
  3. 38' 1-1 B. Mboup
  4. 43' M. Kolarevic
  5. 45' L. Nikolić J. Jevremović
  6. HT1-1
  7. 59' B. Petrovic
  8. 67' N. Furtula B. Petrović
  9. 67' M. Milosavić Đ. Belić
  10. 70' M. Milosavić 2-1
  11. 73' S. Charles B. Mboup
  12. 73' S. Stojanović E. Eugene
  13. 74' D. Knežević V. Braunović
  14. 79' M. Radonjić V. Mladenović
  15. 79' M. Spasojević F. Markišić
  16. 82' A. Ouanda
  17. 90'+2 S. Velickovic
  18. FT2-1

Đội hình

FK Vozdovac HLV: I. Kurtušić
  1. N. Filipović
  2. N. Vidić
  3. N. Janković
  4. L. Vuković
  5. M. Traore
  6. Đ. Belić ▼ 67'
  7. V. Braunović ▼ 74'
  8. L. Nedović
  9. B. Ouanda
  10. B. Petrović ▼ 67'
  11. M. Kolarević

Dự bị 3

  1. N. Furtula ▲ 67'
  2. M. Milosavić ▲ 67'
  3. D. Knežević ▲ 74'
Grafičar HLV: M. Neđić
  1. E. Eugene ▼ 73'
  2. I. Guteša
  3. A. Jovanović
  4. S. Veličković
  5. J. Jevremović ▼ 45'
  6. B. Marić
  7. F. Markišić ▼ 79'
  8. I. Matejević
  9. V. Mladenović ▼ 79'
  10. O. Ajdar
  11. B. Mboup ▼ 73'

Dự bị 5

  1. L. Nikolić ▲ 45'
  2. S. Charles ▲ 73'
  3. S. Stojanović ▲ 73'
  4. M. Radonjić ▲ 79'
  5. M. Spasojević ▲ 79'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

43Trận đấu41
49Ghi được57
42Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu