Grafičar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Vozdovac

Grafičar vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 0-1 FK Vozdovac tại Prva Liga, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 2, hòa 3, FK Vozdovac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 6
Phong độ
DLLLL Grafičar
WWLDW FK Vozdovac
  1. 19' V. Vukojevic P. Obasi
  2. 32' M. Vukadinovic
  3. 42' D. Knezevic
  4. 44' 0-1 S. Djuric
  5. HT0-1
  6. 49' V. Prodanic
  7. 59' V. Braunovic
  8. 63' N. Lukic B. Matic
  9. 69' P. Sretenovic D. Knezevic
  10. 69' L. Svetlicic O. Dimitric
  11. 72' D. Lazic
  12. 82' B. Vukotic D. Djuric
  13. 82' S. Stojanovic M. Vukadinovic
  14. 82' U. Petrovic A. Ouanda
  15. 82' A. Masovic S. Djuric
  16. 89' N. Jankovic
  17. 90'+1 M. Debeljakovic
  18. FT0-1

Đội hình

Grafičar HLV: M. Neđić
  1. 1S. Radanovic
  2. 5M. Vukadinovic ▼ 82'
  3. 10D. Rankovic
  4. 11L. Zaric
  5. 13F. Vasiljevic
  6. 14P. Obasi ▼ 19'
  7. 15D. Lazic
  8. 18S. Velickovic
  9. 20D. Djuric ▼ 82'
  10. 44N. Vidic
  11. 88O. Ajdar

Dự bị 10

  1. 92V. Vojvodic
  2. 3B. Maric
  3. 6B. Vukotic ▲ 82'
  4. 7V. Vukojevic ▲ 19'
  5. 19S. Stojanovic ▲ 82'
  6. 45N. Scarpino
  7. 60J. Jevremovic
  8. 77A. Drincic
  9. 78J. Tucker
  10. 99V. Djordjevic
FK Vozdovac HLV: D. Đuričić
  1. 92M. Debeljakovic
  2. 2N. Jankovic
  3. 8V. Braunovic
  4. 9B. Matic ▼ 63'
  5. 14A. Ouanda ▼ 82'
  6. 19S. Djuric ▼ 82'
  7. 20V. Prodanic
  8. 34D. Knezevic ▼ 69'
  9. 43T. Petrovic
  10. 55O. Dimitric ▼ 69'
  11. 31L. Nedovic

Dự bị 10

  1. 3V. Milivojevic
  2. 6D. Dinga
  3. 11U. Petrovic ▲ 82'
  4. 22P. Sretenovic ▲ 69'
  5. 27N. Lukic ▲ 63'
  6. 30L. Svetlicic ▲ 69'
  7. 44A. Dimeski
  8. 70A. Masovic ▲ 82'
  9. 77U. Stevic
  10. 84N. Filipovic

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

44Trận đấu38
48Ghi được65
46Thủng lưới39
1.09Bàn thắng mỗi trận1.71
16Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu