FK Vozdovac vs Grafičar
Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 3-0 Grafičar tại Prva Liga, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 3, hòa 3, Grafičar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Event Place, Beograd
- Phong độ
- LDWWL FK Vozdovac
- WDLLL Grafičar
- 4' N. Filipovic
- 16' O. Ajdar
- 19' A. Ouanda 1-0
- 20' F. Vasiljevic
- 25' T. Petrovic
- 36' V. Braunovic
- HT1-0
- 46' ▲ J. Tucker ▼ P. Obasi
- 52' ▲ I. Lakicevic ▼ B. Vukotic
- 58' B. Maric
- 59' S. Djuric 2-0
- 62' ▲ B. Matic ▼ N. Lukic
- 62' N. Lukic 3-0
- 64' ▲ V. Djordjevic ▼ J. Jevremovic
- 65' D. Knezevic
- 69' ▲ L. Svetlicic ▼ S. Djuric
- 71' I. Lakicevic
- 77' D. Rankovic
- 77' ▲ D. Djuric ▼ S. Velickovic
- 79' ▲ V. Milivojevic ▼ O. Dimitric
- 79' ▲ A. Kovacevic ▼ V. Braunovic
- 79' ▲ M. Stojanovic ▼ D. Knezevic
- 83' V. Prodanic
- FT3-0
Đội hình
- 84N. Filipovic
- 2N. Jankovic
- 8V. Braunovic ▼ 79'
- 14A. Ouanda
- 19S. Djuric ▼ 69'
- 20V. Prodanic
- 27N. Lukic ▼ 62'
- 34D. Knezevic ▼ 79'
- 43T. Petrovic
- 44A. Dimeski
- 55O. Dimitric ▼ 79'
Dự bị 11
- 92M. Debeljakovic
- 3V. Milivojevic ▲ 79'
- 5A. Kovacevic ▲ 79'
- 7M. Stankovic
- 9B. Matic ▲ 62'
- 11U. Petrovic
- 16M. Stojanovic ▲ 79'
- 26F. Jorgovanovic
- 30L. Svetlicic ▲ 69'
- 77U. Stevic
- 94N. Cejovic
- 1S. Radanovic
- 3B. Maric
- 6B. Vukotic ▼ 52'
- 7V. Vukojevic
- 10D. Rankovic
- 13F. Vasiljevic
- 14P. Obasi ▼ 46'
- 15D. Lazic
- 18S. Velickovic ▼ 77'
- 60J. Jevremovic ▼ 64'
- 88O. Ajdar
Dự bị 9
- 92V. Vojvodic
- 2A. Sy
- 4I. A. Adeleke
- 20D. Djuric ▲ 77'
- 33I. Lakicevic ▲ 52'
- 44N. Vidic
- 77A. Drincic
- 78J. Tucker ▲ 46'
- 99V. Djordjevic ▲ 64'
Thống kê
05
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
38Trận đấu44
65Ghi được48
39Thủng lưới46
1.71Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai27