Grafičar vs Semendrija 1924
Tỷ số chung cuộc: Grafičar 1-2 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 5, hòa 2, Semendrija 1924 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 2
- Phong độ
- WDLLL Grafičar
- WDDDL Semendrija 1924
- 24' J. Jevremovic
- 24' S. Lukovic
- 38' B. Maric
- 45'+3 N. Mirkovic
- HT0-0
- 46' ▲ F. Vasiljevic ▼ L. Bijelovic
- 46' ▲ M. Popovic ▼ S. Srnic
- 54' ▲ P. Obasi ▼ N. Furtula
- 59' B. Rmus
- 59' ▲ L. Milunovic ▼ B. Rmus
- 62' 0-1 S. Mitrovic
- 63' L. Milunovic
- 70' ▲ M. Zivanovic ▼ O. Matanovic
- 72' P. Obasi 1-1
- 86' ▲ U. Filipovic ▼ S. Lukovic
- 87' ▲ J. Jevremovic ▼ D. Anokic
- 90'+5 S. Petkoski Cimbaljevic
- 90'+6 I. Hadzic
- 90'+2 ▲ T. Joseph ▼ N. Kodzic
- 90' 1-2 S. Petkoski Cimbaljevic
- FT1-2
Đội hình
- 92V. Vojvodic
- 3B. Maric
- 7L. Bijelovic ▼ 46'
- 9N. Furtula ▼ 54'
- 12M. Strika
- 14S. Srnic ▼ 46'
- 15D. Lazic
- 17O. Matanovic ▼ 70'
- 19B. Papovic
- 60D. Saric
- 77D. Anokic ▼ 87'
Dự bị 11
- 22N. Curuvija
- 4J. Jevremovic ▲ 87'
- 10V. Mladenovic
- 13F. Vasiljevic ▲ 46'
- 23U. Djordjevic
- 33I. Lakicevic
- 78J. Tucker
- 80M. Zivanovic ▲ 70'
- 88G. Ristovski
- 99P. Obasi ▲ 54'
- 44M. Popovic ▲ 46'
- 1N. Mirkovic
- 3S. Petkoski Cimbaljevic
- 5M. Vranjanin
- 6S. Mitrovic
- 7V. Karajcic
- 9I. Hadzic
- 11N. Kodzic ▼ 90'
- 14M. Orescanin
- 17S. Lukovic ▼ 86'
- 22B. Rmus ▼ 59'
- 23L. Cakovan
Dự bị 9
- 12D. Knezevic
- 31V. Djordjevic
- 2M. Stojilevski
- 15L. Kolarevic
- 16T. Joseph ▲ 90'
- 24U. Filipovic ▲ 86'
- 27A. Preradov
- 29V. Radojevic
- 40L. Milunovic ▲ 59'
Thống kê
11
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu9
8Ghi được16
18Thủng lưới13
0.8Bàn thắng mỗi trận1.78
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai7