Grafičar
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Semendrija 1924

Grafičar vs Semendrija 1924

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 2-0 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 5, hòa 2, Semendrija 1924 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 5
Phong độ
WDLLL Grafičar
WDDDL Semendrija 1924
  1. 21' F. Markišić F. Vasiljević
  2. 33' A. Maksimović 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Đ. Jovanović B. Krstić
  5. 50' N. Ignjatovic
  6. 57' K. Đorđević L. Janković
  7. 59' M. Kostić L. Lukovič
  8. 62' M. Srbijanac D. Đurić
  9. 73' L. Nikolić V. Mladenović
  10. 73' S. Stojanović U. Sremčević
  11. 80' S. Stojanović 2-0
  12. 83' P. Mališić M. Milisavljević
  13. 83' L. Marković A. Marković
  14. 86' V. Milosavljevic
  15. 90' P. Malisic
  16. FT2-0

Đội hình

Grafičar HLV: M. Neđić
  1. V. Vraneš
  2. A. Jovanović
  3. D. Đurić ▼ 62'
  4. V. Milosavljević
  5. F. Vasiljević ▼ 21'
  6. A. Maksimović
  7. I. Matejević
  8. V. Mladenović ▼ 73'
  9. O. Ajdar
  10. B. Mboup
  11. U. Sremčević ▼ 73'

Dự bị 4

  1. F. Markišić ▲ 21'
  2. M. Srbijanac ▲ 62'
  3. L. Nikolić ▲ 73'
  4. S. Stojanović ▲ 73'
Semendrija 1924 HLV: D. Radojičić
  1. A. Stanković
  2. N. Ignjatović
  3. A. Jovanović
  4. L. Lukovič ▼ 59'
  5. A. Marković ▼ 83'
  6. V. Mitošević
  7. M. Đokić
  8. L. Janković ▼ 57'
  9. M. Milisavljević ▼ 83'
  10. V. Balabanović
  11. B. Krstić ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Đ. Jovanović ▲ 46'
  2. K. Đorđević ▲ 57'
  3. M. Kostić ▲ 59'
  4. P. Mališić ▲ 83'
  5. L. Marković ▲ 83'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu40
57Ghi được34
57Thủng lưới49
1.39Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu