Semendrija 1924
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Grafičar

Semendrija 1924 vs Grafičar

Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 1-1 Grafičar tại Prva Liga, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 3, hòa 2, Grafičar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 20
Sân vận động
Sportski Kompleks FK Smederevo, Smederevo
Phong độ
WDDDL Semendrija 1924
WDLLL Grafičar
  1. 7' L. Lukovič 1-0
  2. 31' J. Tucker L. Nikolić
  3. HT1-0
  4. 46' I. Matejević S. Veličković
  5. 51' M. Kostic
  6. 53' F. Vasiljevic
  7. 55' A. Markovic
  8. 61' Đ. Jovanović V. Vukojević
  9. 69' B. Krstić Đ. Popović
  10. 69' Đ. Mitić V. Balabanović
  11. 78' B. Mboup
  12. 78' L. Lukovic
  13. 79' J. Rašljanin M. Đokić
  14. 79' A. Vidović M. Milisavljević
  15. 79' Su Yuliang B. Mboup
  16. 85' 1-1 U. Sremčević
  17. 90'+2 V. Mladenovic
  18. FT1-1

Đội hình

Semendrija 1924 HLV: J. Golić
  1. S. Jović
  2. A. Jovanović
  3. L. Lukovič
  4. A. Marković
  5. V. Đokić
  6. M. Kostić
  7. M. Đokić ▼ 79'
  8. M. Milisavljević ▼ 79'
  9. Đ. Popović ▼ 69'
  10. V. Balabanović ▼ 69'
  11. V. Vukojević ▼ 61'

Dự bị 5

  1. Đ. Jovanović ▲ 61'
  2. B. Krstić ▲ 69'
  3. Đ. Mitić ▲ 69'
  4. J. Rašljanin ▲ 79'
  5. A. Vidović ▲ 79'
Grafičar HLV: M. Neđić
  1. V. Vraneš
  2. A. Jovanović
  3. S. Veličković ▼ 46'
  4. V. Milosavljević
  5. M. Srbijanac
  6. L. Nikolić ▼ 31'
  7. S. Stojanović
  8. F. Vasiljević
  9. V. Mladenović
  10. B. Mboup ▼ 79'
  11. U. Sremčević

Dự bị 3

  1. J. Tucker ▲ 31'
  2. I. Matejević ▲ 46'
  3. Su Yuliang ▲ 79'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
34Ghi được57
49Thủng lưới57
0.85Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu