Semendrija 1924 vs Grafičar
Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 0-1 Grafičar tại Prva Liga, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 3, hòa 2, Grafičar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 7
- Phong độ
- WDDDL Semendrija 1924
- WDLLL Grafičar
- 23' L. Cakovan
- 36' B. Vukotic
- 38' 0-1 M. Vukadinovic
- 45'+2 B. Rmus
- 45'+2 J. Mitrovic
- HT0-1
- 62' O. Ajdar
- 63' ▲ N. Stojkovic ▼ U. Gajic
- 70' ▲ D. Djuric ▼ B. Vukotic
- 72' ▲ L. Abadzija ▼ L. Cakovan
- 72' ▲ A. Vidovic ▼ F. Ivelja
- 76' ▲ S. Stojanovic ▼ V. Djordjevic
- 76' ▲ J. Jevremovic ▼ J. Tucker
- 78' ▲ T. Grbovic ▼ L. Petrovic
- 78' ▲ B. Rmus ▼ T. Joseph
- 83' J. Jevremovic
- 86' F. Vasiljevic
- 90'+3 M. Vukadinovic
- 90' ▲ I. A. Adeleke ▼ O. Ajdar
- FT0-1
Đội hình
- 12A. Stankovic
- 3L. Cakovan ▼ 72'
- 4B. Blagojevic
- 9D. Glavinic
- 10U. Gajic ▼ 63'
- 14F. Ivelja ▼ 72'
- 15B. Balaz
- 16T. Joseph ▼ 78'
- 25J. Mitrovic
- 28L. Petrovic ▼ 78'
- 29N. Kodzic
Dự bị 11
- 1S. Jovic
- 5A. Lukic
- 6Myeong Se-Jin
- 7T. Grbovic ▲ 78'
- 8N. Stojkovic ▲ 63'
- 11A. Markovic
- 18L. Abadzija ▲ 72'
- 20A. Adamovic
- 22B. Rmus ▲ 78'
- 23A. Vidovic ▲ 72'
- 26L. Vidic
- 92V. Vojvodic
- 5M. Vukadinovic
- 6B. Vukotic ▼ 70'
- 7V. Vukojevic
- 13F. Vasiljevic
- 15D. Lazic
- 18S. Velickovic
- 44N. Vidic
- 78J. Tucker ▼ 76'
- 88O. Ajdar ▼ 90'
- 99V. Djordjevic ▼ 76'
Dự bị 8
- 93S. Aleksic
- 3B. Maric
- 4I. A. Adeleke ▲ 90'
- 19S. Stojanovic ▲ 76'
- 20D. Djuric ▲ 70'
- 45N. Scarpino
- 60J. Jevremovic ▲ 76'
- 77A. Drincic
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
42Trận đấu44
57Ghi được48
43Thủng lưới46
1.36Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai27