Grafičar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Semendrija 1924

Grafičar vs Semendrija 1924

Tỷ số chung cuộc: Grafičar 0-0 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grafičar thắng 5, hòa 2, Semendrija 1924 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 22
Phong độ
WDLLL Grafičar
WDDDL Semendrija 1924
  1. 42' F. Ivelja
  2. HT0-0
  3. 52' D. Lazic
  4. 54' D. Djuric
  5. 62' L. Jurak A. Preradov
  6. 62' T. Joseph B. Rmus
  7. 64' B. Rmus
  8. 70' S. Gudelj
  9. 77' T. Grbovic U. Gajic
  10. 82' A. Vidovic
  11. 90'+3 U. Filipovic V. Karajcic
  12. 90' B. Balaz
  13. FT0-0

Đội hình

Grafičar HLV: Marko Nedjic
  1. 1S. Radanovic
  2. 5M. Vukadinovic
  3. 7V. Vukojevic
  4. 9A. Damjanovic
  5. 10D. Rankovic
  6. 13F. Vasiljevic
  7. 15D. Lazic
  8. 18S. Velickovic
  9. 20D. Djuric
  10. 27S. Gudelj
  11. 88O. Ajdar

Dự bị 10

  1. 92V. Vojvodic
  2. 2A. Sy
  3. 3B. Maric
  4. 4I. A. Adeleke
  5. 33I. Lakicevic
  6. 44N. Vidic
  7. 60J. Jevremovic
  8. 77A. Drincic
  9. 78J. Tucker
  10. 99V. Djordjevic
Semendrija 1924 HLV: Nikola Mitic
  1. 1S. Jovic
  2. 2V. Karajcic ▼ 90'
  3. 4B. Blagojevic
  4. 10U. Gajic ▼ 77'
  5. 14F. Ivelja
  6. 15B. Balaz
  7. 22B. Rmus ▼ 62'
  8. 23A. Vidovic
  9. 25J. Mitrovic
  10. 27A. Preradov ▼ 62'
  11. 29N. Kodzic

Dự bị 11

  1. 31V. Djordjevic
  2. 3L. Cakovan
  3. 5A. Lukic
  4. 7T. Grbovic ▲ 77'
  5. 8N. Stojkovic
  6. 16T. Joseph ▲ 62'
  7. 18L. Abadzija
  8. 20A. Adamovic
  9. 24U. Filipovic ▲ 90'
  10. 26L. Vidic
  11. 32L. Jurak ▲ 62'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

44Trận đấu42
48Ghi được57
46Thủng lưới43
1.09Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu