Borac Cacak vs FK Vozdovac
Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 1-0 FK Vozdovac tại Prva Liga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 2, hòa 3, FK Vozdovac thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 2
- Phong độ
- WWWWL Borac Cacak
- WWLDW FK Vozdovac
- 24' A. Desancic
- 35' M. Butrakovic
- 35' O. Dimitric
- HT0-0
- 62' P. Mihajlovic
- 70' ▲ I. Adamu ▼ V. Ilic
- 70' ▲ O. Alempijevic ▼ U. Kilibarda
- 74' ▲ L. Svetlicic ▼ M. Butrakovic
- 74' ▲ M. Adam ▼ J. Rasljanin
- 87' ▲ V. Prodanic ▼ V. Nedeljkovic
- 87' S. Djuric 1-0
- 88' ▲ B. Tomic ▼ S. Djuric
- 90'+1 ▲ L. Majstorovic ▼ M. Mijic
- 90'+2 ▲ P. Popadic ▼ A. Desancic
- 90' ▲ M. Stankovic ▼ O. Ajdar
- 90' ▲ L. Milosev ▼ O. Dimitric
- FT1-0
Đội hình
- 41F. Stanic
- 3M. Kolarevic
- 4A. Desancic ▼ 90'
- 5V. Zivadinovic
- 9U. Kilibarda ▼ 70'
- 10M. Jevtovic
- 11S. Djuric ▼ 88'
- 15N. Nikic
- 21V. Ilic ▼ 70'
- 29M. Vidovic
- 30M. Mijic ▼ 90'
Dự bị 11
- 91N. Petric
- 2L. Jankovic
- 6I. Yusuf
- 7B. Tomic ▲ 88'
- 8L. Majstorovic ▲ 90'
- 14P. Milutinovic
- 16I. Adamu ▲ 70'
- 18A. Ljujic
- 19P. Popadic ▲ 90'
- 22O. Alempijevic ▲ 70'
- 28N. Tomovic
- 1M. Debeljakovic
- 3P. Mihajlovic
- 8V. Braunovic
- 9O. Dimitric ▼ 90'
- 11O. Ajdar ▼ 90'
- 21J. Rasljanin ▼ 74'
- 23V. Nedeljkovic ▼ 87'
- 26D. Popovic
- 27M. Butrakovic ▼ 74'
- 30S. Raskovic
- 31L. Nedovic
Dự bị 11
- 32A. Kahriman
- 2A. Skrijelj
- 5V. Djokic
- 6Y. Horike
- 7M. Stankovic ▲ 90'
- 10L. Svetlicic ▲ 74'
- 18M. Boussou
- 19M. Adam ▲ 74'
- 20V. Prodanic ▲ 87'
- 22L. Milosev ▲ 90'
- 34D. Knezevic
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 16 - 10 | +6 | 21 | |
| 2 | 9 | 18 - 10 | +8 | 19 | |
| 3 | 9 | 15 - 10 | +5 | 18 | |
| 4 | 8 | 19 - 8 | +11 | 15 | |
| 5 | 9 | 18 - 13 | +5 | 15 | |
| 6 | 9 | 15 - 12 | +3 | 15 | |
| 7 | 9 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 8 | 9 | 9 - 11 | -2 | 13 | |
| 9 | 9 | 13 - 12 | +1 | 11 | |
| 10 | 9 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 11 | 8 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 13 | 9 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 14 | 9 | 9 - 15 | -6 | 7 | |
| 15 | 9 | 10 - 17 | -7 | 7 | |
| 16 | 8 | 8 - 17 | -9 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu12
19Ghi được15
10Thủng lưới15
1.9Bàn thắng mỗi trận1.25
4Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai10