FK Vozdovac
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Borac Cacak

FK Vozdovac vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 3-0 Borac Cacak tại Prva Liga, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 5, hòa 3, Borac Cacak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Phong độ
DWWLD FK Vozdovac
WWWWW Borac Cacak
  1. 4' S. Djuric 1-0
  2. 12' B. Matic 2-0
  3. 32' N. Nikic
  4. 38' O. Dimitric 3-0
  5. HT3-0
  6. 57' N. Milekic I. Adamu
  7. 66' A. Kovacevic D. Knezevic
  8. 66' N. Lukic B. Matic
  9. 71' A. Masovic S. Djuric
  10. 76' S. Draskovic N. Stevanovic
  11. 76' O. Oparaugo U. Kojic
  12. 76' M. Stojanovic N. Marinkovic
  13. 76' N. Colic H. Aderoju
  14. 80' V. Milivojevic V. Prodanic
  15. 80' L. Svetlicic O. Dimitric
  16. 90'+2 A. Masovic
  17. FT3-0

Đội hình

FK Vozdovac HLV: D. Đuričić
  1. 92M. Debeljakovic
  2. 8V. Braunovic
  3. 9B. Matic ▼ 66'
  4. 14A. Ouanda
  5. 19S. Djuric ▼ 71'
  6. 20V. Prodanic ▼ 80'
  7. 31L. Nedovic
  8. 34D. Knezevic ▼ 66'
  9. 43T. Petrovic
  10. 44A. Dimeski
  11. 55O. Dimitric ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 84N. Filipovic
  2. 3V. Milivojevic ▲ 80'
  3. 5A. Kovacevic ▲ 66'
  4. 6D. Dinga
  5. 11U. Petrovic
  6. 22P. Sretenovic
  7. 26F. Jorgovanovic
  8. 27N. Lukic ▲ 66'
  9. 30L. Svetlicic ▲ 80'
  10. 70A. Masovic ▲ 71'
  11. 77U. Stevic
Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. 41F. Stanic
  2. 4N. Todosijevic
  3. 7H. Aderoju ▼ 76'
  4. 9U. Kojic ▼ 76'
  5. 10M. Jevtovic
  6. 11N. Marinkovic ▼ 76'
  7. 15N. Nikic
  8. 16I. Adamu ▼ 57'
  9. 17N. Stevanovic ▼ 76'
  10. 22V. Markovic
  11. 29M. Vidovic

Dự bị 11

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye
  3. 3M. Cubrak
  4. 5S. Draskovic ▲ 76'
  5. 13S. Jelicic
  6. 14A. Calukovic
  7. 19O. Oparaugo ▲ 76'
  8. 20J. Goronjic
  9. 21M. Stojanovic ▲ 76'
  10. 28N. Colic ▲ 76'
  11. 30N. Milekic ▲ 57'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

38Trận đấu42
65Ghi được50
39Thủng lưới44
1.71Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu