Borac Cacak
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Vozdovac

Borac Cacak vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 1-0 FK Vozdovac tại Prva Liga, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 2, hòa 3, FK Vozdovac thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Radomir Antić, Užice
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
DWWLD FK Vozdovac
  1. 45'+2 D. Radosavljevic
  2. HT0-0
  3. 50' N. Vujicic
  4. 55' I. Dervisi
  5. 61' I. Adamu N. Vujičić
  6. 61' B. Tomić D. Radosavljević
  7. 61' Đ. Belić T. Petrović
  8. 61' M. Stojanović I. Derviši
  9. 65' N. Stevanovic
  10. 72' S. Fićović N. Milekić
  11. 73' S. Dimić N. Furtula
  12. 73' B. Petrović B. Ouanda
  13. 77' N. Vidic
  14. 77' S. Djokic
  15. 83' N. Grbović M. Kolarević
  16. 83' U. Nenadović U. Kojić
  17. 90'+1 N. Stanković N. Janković
  18. 90' N. Todosijević 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. F. Stanić
  2. S. Drašković
  3. N. Nikić
  4. M. Kolarević ▼ 83'
  5. N. Vujičić ▼ 61'
  6. N. Milekić ▼ 72'
  7. N. Todosijević
  8. N. Stevanović
  9. S. Đokić
  10. D. Radosavljević ▼ 61'
  11. U. Kojić ▼ 83'

Dự bị 5

  1. I. Adamu ▲ 61'
  2. B. Tomić ▲ 61'
  3. S. Fićović ▲ 72'
  4. N. Grbović ▲ 83'
  5. U. Nenadović ▲ 83'
FK Vozdovac HLV: D. Čelar
  1. N. Filipović
  2. N. Vidić
  3. N. Janković ▼ 90'
  4. L. Vuković
  5. M. Traore
  6. T. Petrović ▼ 61'
  7. V. Braunović
  8. N. Furtula ▼ 73'
  9. I. Derviši ▼ 61'
  10. B. Ouanda ▼ 73'
  11. M. Kolarević ▼ 83'

Dự bị 5

  1. Đ. Belić ▲ 61'
  2. M. Stojanović ▲ 61'
  3. S. Dimić ▲ 73'
  4. B. Petrović ▲ 73'
  5. N. Stanković ▲ 90'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu43
50Ghi được49
51Thủng lưới42
1.28Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu