FK Vozdovac
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Borac Cacak

FK Vozdovac vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 0-0 Borac Cacak tại Prva Liga, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 5, hòa 3, Borac Cacak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Phong độ
WWLDW FK Vozdovac
WWWWL Borac Cacak
  1. HT0-0
  2. 61' V. Mijailović L. Vuković
  3. 61' V. Prodanić M. Milosavić
  4. 68' A. Dimeski N. Janković
  5. 68' T. Petrović Đ. Belić
  6. 68' N. Milekić N. Vujičić
  7. 68' N. Stevanović S. Kovačević
  8. 81' D. Radosavljević B. Tomić
  9. 82' A. Broćeta B. Ouanda
  10. 85' M. Kolarevic
  11. 87' M. Kolarevic
  12. 90'+2 T. Petrovic
  13. 90'+2 T. Petrovic
  14. 90'+1 U. Nenadović S. Đokić
  15. 90'+1 M. Vidović U. Kojić
  16. FT0-0

Đội hình

FK Vozdovac HLV: D. Đuričić
  1. N. Filipović
  2. N. Vidić
  3. N. Janković ▼ 68'
  4. L. Vuković ▼ 61'
  5. M. Traore
  6. Đ. Belić ▼ 68'
  7. M. Milosavić ▼ 61'
  8. V. Braunović
  9. B. Ouanda ▼ 82'
  10. B. Petrović
  11. M. Kolarević

Dự bị 5

  1. V. Mijailović ▲ 61'
  2. V. Prodanić ▲ 61'
  3. A. Dimeski ▲ 68'
  4. T. Petrović ▲ 68'
  5. A. Broćeta ▲ 82'
Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. F. Stanić
  2. S. Drašković
  3. N. Nikić
  4. M. Kolarević
  5. S. Kovačević ▼ 68'
  6. N. Vujičić ▼ 68'
  7. S. Fićović
  8. N. Todosijević
  9. B. Tomić ▼ 81'
  10. S. Đokić ▼ 90'
  11. U. Kojić ▼ 90'

Dự bị 5

  1. N. Milekić ▲ 68'
  2. N. Stevanović ▲ 68'
  3. D. Radosavljević ▲ 81'
  4. U. Nenadović ▲ 90'
  5. M. Vidović ▲ 90'

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

43Trận đấu39
49Ghi được50
42Thủng lưới51
1.14Bàn thắng mỗi trận1.28
19Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu