FK Vozdovac vs Dubočica
Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 0-1 Dubočica tại Prva Liga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 3, hòa 1, Dubočica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 1
- Phong độ
- LDWWL FK Vozdovac
- WLLWL Dubočica
- HT0-0
- 49' 0-1 P. Djurickovic
- 55' V. Braunovic
- 55' F. Klaric
- 59' M. Novakovic
- 59' ▲ M. Butrakovic ▼ L. Milosev
- 61' M. Miraljemovic
- 61' A. Markovic
- 70' ▲ M. Petrovic ▼ M. Miraljemovic
- 74' ▲ D. Milicevic ▼ L. Stojanovic
- 74' ▲ P. Bezarevic ▼ D. Ivic
- 77' ▲ Y. Horike ▼ V. Djokic
- 77' ▲ L. Svetlicic ▼ M. Stankovic
- 77' ▲ V. Prodanic ▼ V. Nedeljkovic
- 86' ▲ B. Balaz ▼ M. Andjelkovic
- 86' ▲ M. Ljubenovic ▼ M. Novakovic
- 90'+1 P. Bezarevic
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Debeljakovic
- 5V. Djokic ▼ 77'
- 7M. Stankovic ▼ 77'
- 8V. Braunovic
- 9O. Dimitric
- 11O. Ajdar
- 21J. Rasljanin
- 22L. Milosev ▼ 59'
- 23V. Nedeljkovic ▼ 77'
- 26D. Popovic
- 31L. Nedovic
Dự bị 11
- 32A. Kahriman
- 2A. Skrijelj
- 3P. Mihajlovic
- 6Y. Horike ▲ 77'
- 10L. Svetlicic ▲ 77'
- 16L. Maksimovic
- 17V. Cica
- 19M. Adam
- 20V. Prodanic ▲ 77'
- 27M. Butrakovic ▲ 59'
- 34D. Knezevic
- 1M. Mladenovic
- 2A. Markovic
- 3F. Klaric
- 5M. Stojanovic
- 7P. Djurickovic
- 8M. Miraljemovic ▼ 70'
- 9D. Ivic ▼ 74'
- 20M. Andjelkovic ▼ 86'
- 21M. Novakovic ▼ 86'
- 22L. Stojanovic ▼ 74'
- 23A. Pavlovic
Dự bị 11
- 32A. Milojevic
- 14M. Petrovic ▲ 70'
- 16D. Mladenovic
- 19B. Simic
- 25B. Balaz ▲ 86'
- 42U. Djordjevic
- 45T. Topalovic
- 50M. Ljubenovic ▲ 86'
- 55D. Milicevic ▲ 74'
- 73P. Djordjevic
- 91P. Bezarevic ▲ 74'
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu8
13Ghi được10
14Thủng lưới10
1.3Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai8