Dubočica
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Vozdovac

Dubočica vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 0-3 FK Vozdovac tại Prva Liga, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 1, hòa 1, FK Vozdovac thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 6
Phong độ
LWLLW Dubočica
WWLDW FK Vozdovac
  1. 31' 0-1 M. Milosavić
  2. 32' D. Jović M. Momčilović
  3. 40' M. T. Traore
  4. 42' 0-2 M. Kolarević
  5. HT0-2
  6. 46' L. Onwuboro Predrag Đorđević I
  7. 46' D. Živković N. Stojković
  8. 46' Predrag Đorđević II V. Ilić
  9. 64' Đ. Belić B. Petrovic
  10. 64' N. Furtula M. Milosavić
  11. 73' V. Petrović A. Ćurčić
  12. 74' Yellow Card
  13. 79' S. Dimić B. Ouanda
  14. 80' D. Zivkovic
  15. 80' D. Zivkovic
  16. 83' Yellow Card
  17. 87' V. Mijailović V. Braunović
  18. 87' N. Stanković N. Janković
  19. 87' 0-3 Đ. Belić
  20. FT0-3

Đội hình

Dubočica HLV: S. Šašić
  1. Miloš Mladenović
  2. M. Momčilović ▼ 32'
  3. V. Bogdanović
  4. L. Paunović
  5. Predrag Đorđević I ▼ 46'
  6. N. Stojković ▼ 46'
  7. M. Ljubenović
  8. A. Ćurčić ▼ 73'
  9. L. Ratković
  10. A. Soumah
  11. V. Ilić ▼ 46'

Dự bị 5

  1. D. Jović ▲ 32'
  2. L. Onwuboro ▲ 46'
  3. D. Živković ▲ 46'
  4. Predrag Đorđević II ▲ 46'
  5. V. Petrović ▲ 73'
FK Vozdovac HLV: D. Čelar
  1. M. Knežević
  2. N. Vidić
  3. N. Janković ▼ 87'
  4. L. Vuković
  5. M. Traore
  6. M. Milosavić ▼ 64'
  7. V. Braunović ▼ 87'
  8. D. Knežević
  9. B. Ouanda ▼ 79'
  10. B. Petrovic ▼ 64'
  11. M. Kolarević

Dự bị 5

  1. Đ. Belić ▲ 64'
  2. N. Furtula ▲ 64'
  3. S. Dimić ▲ 79'
  4. V. Mijailović ▲ 87'
  5. N. Stanković ▲ 87'

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu43
43Ghi được49
59Thủng lưới42
1.1Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu