FK Vozdovac
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dubočica

FK Vozdovac vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 1-1 Dubočica tại Prva Liga, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 3, hòa 1, Dubočica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Phong độ
LDWWL FK Vozdovac
WLLWL Dubočica
  1. 15' 0-1 F. Halabrin
  2. 22' L. Nedovic
  3. 28' A. Pavlovic
  4. 36' V. Braunovic
  5. 45' V. Bogdanovic
  6. HT0-1
  7. 46' D. Knezevic D. Dinga
  8. 46' O. Dimitric S. Djuric
  9. 58' D. Zivkovic
  10. 62' N. Lukic B. Matic
  11. 62' M. Ljubenovic D. Zivkovic
  12. 66' A. Masovic L. Svetlicic
  13. 75' M. Stojanovic
  14. 76' U. Stevic N. Jankovic
  15. 81' A. Masovic
  16. 82' P. Djordjevic
  17. 82' P. Djordjevic V. Bogdanovic
  18. 86' J. Kokir F. Halabrin
  19. 86' M. Petrovic I. Jokovic
  20. 90'+3 M. Petrovic
  21. 90' A. Ouanda 1-1
  22. FT1-1

Đội hình

FK Vozdovac HLV: D. Đuričić
  1. 84N. Filipovic
  2. 2N. Jankovic ▼ 76'
  3. 6D. Dinga ▼ 46'
  4. 8V. Braunovic
  5. 9B. Matic ▼ 62'
  6. 14A. Ouanda
  7. 19S. Djuric ▼ 46'
  8. 20V. Prodanic
  9. 30L. Svetlicic ▼ 66'
  10. 31L. Nedovic
  11. 43T. Petrovic

Dự bị 11

  1. 92M. Debeljakovic
  2. 3V. Milivojevic
  3. 11U. Petrovic
  4. 18M. Traore
  5. 22P. Sretenovic
  6. 27N. Lukic ▲ 62'
  7. 34D. Knezevic ▲ 46'
  8. 44A. Dimeski
  9. 55O. Dimitric ▲ 46'
  10. 70A. Masovic ▲ 66'
  11. 77U. Stevic ▲ 76'
Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. 1V. Djekic
  2. 2L. Jankovic
  3. 4V. Bogdanovic ▼ 82'
  4. 9I. Jokovic ▼ 86'
  5. 11D. Zivkovic ▼ 62'
  6. 14V. Tomic
  7. 5M. Stojanovic
  8. 17F. Halabrin ▼ 86'
  9. 22S. Lukovic
  10. 23A. Pavlovic
  11. 25J. Aboosah

Dự bị 8

  1. 32A. Milojevic
  2. 3N. Gusa
  3. 6L. Babic
  4. 7P. Djordjevic ▲ 82'
  5. 10M. Ljubenovic ▲ 62'
  6. 42J. Kokir ▲ 86'
  7. 45M. Petrovic ▲ 86'
  8. 55N. Kljajic

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

38Trận đấu41
65Ghi được43
39Thủng lưới65
1.71Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu