FK Vozdovac
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dubočica

FK Vozdovac vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 1-0 Dubočica tại Prva Liga, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 3, hòa 1, Dubočica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Phong độ
LDWWL FK Vozdovac
WLLWL Dubočica
  1. 4' A. Soumah
  2. 15' M. Milosavić 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' V. Braunovic
  5. 63' V. Mijailović M. Milosavić
  6. 63' L. Milunović B. Ouanda
  7. 63' T. Petrović D. Knežević
  8. 65' S. Kočić V. Ilić
  9. 65' M. Momčilović A. Kadijević
  10. 65' A. Todorović A. Popović
  11. 69' A. Turay
  12. 77' M. Petrović V. Živojinović
  13. 86' V. Prodanić Đ. Belić
  14. 88' V. Tomic
  15. 89' N. Vidic
  16. 89' T. Petrovic
  17. 90'+2 L. Nedović M. Kolarević
  18. FT1-0

Đội hình

FK Vozdovac HLV: D. Đuričić
  1. N. Filipović
  2. N. Vidić
  3. N. Janković
  4. L. Vuković
  5. M. Traore
  6. Đ. Belić ▼ 86'
  7. M. Milosavić ▼ 63'
  8. V. Braunović
  9. D. Knežević ▼ 63'
  10. B. Ouanda ▼ 63'
  11. M. Kolarević ▼ 90'

Dự bị 5

  1. V. Mijailović ▲ 63'
  2. L. Milunović ▲ 63'
  3. T. Petrović ▲ 63'
  4. V. Prodanić ▲ 86'
  5. L. Nedović ▲ 90'
Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. V. Stanković
  2. A. Kadijević ▼ 65'
  3. A. Popović ▼ 65'
  4. A. Pavlović
  5. E. Tīdenbergs
  6. A. Alpha
  7. V. Tomić
  8. L. Ratković
  9. A. Soumah
  10. V. Živojinović ▼ 77'
  11. V. Ilić ▼ 65'

Dự bị 4

  1. S. Kočić ▲ 65'
  2. M. Momčilović ▲ 65'
  3. A. Todorović ▲ 65'
  4. M. Petrović ▲ 77'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

43Trận đấu39
49Ghi được43
42Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu