Dubočica vs FK Vozdovac
Tỷ số chung cuộc: Dubočica 2-3 FK Vozdovac tại Prva Liga, 18 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 1, hòa 1, FK Vozdovac thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 18
- Phong độ
- LLWLL Dubočica
- DWWLD FK Vozdovac
- 2' V. Braunovic
- 6' 0-1 S. Djuric
- 9' T. Petrovic
- 10' F. Halabrin11m 1-1
- 13' V. Tomic
- 24' 1-2 A. Ouanda
- 28' F. Halabrin11m 2-2
- 30' V. Bogdanovic
- 41' E. Pavlov
- HT2-2
- 60' ▲ J. Aboosah ▼ B. Mladenovic
- 60' 2-3 N. Lukic11m
- 67' ▲ B. Matic ▼ N. Lukic
- 67' ▲ P. Sretenovic ▼ D. Knezevic
- 69' ▲ S. Bosnjak ▼ S. Kocic
- 73' ▲ O. Mudrinski ▼ P. Djordjevic
- 76' V. Milivojevic
- 78' ▲ L. Svetlicic ▼ O. Dimitric
- 80' B. Matic
- 90'+3 ▲ M. Stankovic ▼ A. Ouanda
- FT2-3
Đội hình
- 32A. Milojevic
- 4V. Bogdanovic
- 7P. Djordjevic ▼ 73'
- 8N. Eskic
- 14V. Tomic
- 17F. Halabrin
- 22S. Lukovic
- 33B. Mladenovic ▼ 60'
- 41Q. Seedorf
- 45E. Pavlov
- 73S. Kocic ▼ 69'
Dự bị 10
- 1V. Djekic
- 3N. Gusa
- 5M. Stojanovic
- 6S. Bosnjak ▲ 69'
- 10M. Ljubenovic
- 21D. Mladenovic
- 25J. Aboosah ▲ 60'
- 50V. Ilic
- 55N. Kljajic
- 91O. Mudrinski ▲ 73'
- 84N. Filipovic
- 3V. Milivojevic
- 8V. Braunovic
- 14A. Ouanda ▼ 90'
- 19S. Djuric
- 20V. Prodanic
- 27N. Lukic ▼ 67'
- 31L. Nedovic
- 34D. Knezevic ▼ 67'
- 43T. Petrovic
- 55O. Dimitric ▼ 78'
Dự bị 11
- 92M. Debeljakovic
- 7M. Stankovic ▲ 90'
- 9B. Matic ▲ 67'
- 11U. Petrovic
- 16M. Stojanovic
- 22P. Sretenovic ▲ 67'
- 25M. Dobrasinovic
- 26F. Jorgovanovic
- 30L. Svetlicic ▲ 78'
- 77U. Stevic
- 94N. Cejovic
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
41Trận đấu38
43Ghi được65
65Thủng lưới39
1.05Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai34